ironic

/ai'rɔnik/ Cách viết khác : (ironical) /ai'rɔnikəl/
Học thuật
Thân thiện
ironic

The situation was ironic when the sunny weather forecast led everyone to the beach, only for a sudden downpour to begin.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mỉa mai, châm biếm: Chỉ tình huống, lời nói hoặc phong cách trong đó ý nghĩa thực sự trái ngược hoặc khác biệt rõ rệt với ý nghĩa được thể hiện ra bề ngoài, thường để tạo ra hiệu ứng hài hước hoặc phê phán nhẹ nhàng.
    • Trớ trêu: Chỉ một tình huống sự tương phản rõ rệt, đáng chú ý thường khắc nghiệt giữa kỳ vọng thực tế xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was ironic that the fire station burned down. (Thật trớ trêu khi trạm cứu hỏa lại bị cháy.)
    • She made an ironic comment about his perfect punctuality, since he was an hour late. ( ấy đưa ra một nhận xét mỉa mai về sự đúng giờ hoàn hảo của anh ta, anh ta đã đến muộn một tiếng.)
    • His ironic smile suggested he didn't believe a word. (Nụ cười mỉa mai của anh ta gợi ý rằng anh ta không tin một chữ nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ironic detachment": thái độ mỉa mai, cách nhìn khoảng cách châm biếm đối với một điều đó.

    • The author narrates the tragedy with a sense of ironic detachment. (Tác giả kể lại bi kịch với một thái độ mỉa mai, khoảng cách.)
  • "Ironic understatement": cách nói giảm nói tránh một cách mỉa mai, thường nói ít đi so với thực tế để nhấn mạnh sự trớ trêu.

    • Calling the hurricane "a bit of wind" was an ironic understatement. (Gọi cơn bão "một chút gió" một cách nói giảm đầy mỉa mai.)
Biến thể từ gần giống
  • Ironical (adj): (cách viết/dạng khác) mỉa mai, châm biếm. Cùng nghĩa với "ironic".
  • Irony (n): sự mỉa mai, tính trớ trêu.
    • The irony of the situation was not lost on anyone. (Sự trớ trêu của tình huống không ai không nhận thấy.)
  • Ironist (n): người lối nói/văn phong mỉa mai.
Từ đồng nghĩa
  • Sarcastic: châm biếm, chua cay (thường với ý định làm tổn thương hoặc chế nhạo trực tiếp hơn).
  • Wry: chua chát, mỉa mai (thường chỉ nụ cười hoặc nhận xét).
  • Satirical: tính châm biếm, trào phúng (thường nhắm vào các thói tật xấu trong xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "ironic" tính từ, không tạo thành phrasal verb.)

Thành ngữ liên quan
  • Ironic twist (of fate): bước ngoặt trớ trêu (của số phận).
    • In an ironic twist, the thief was robbed. (Trong một bước ngoặt trớ trêu, tên trộm lại bị cướp.)
  • The irony is (that)...: Điều trớ trêu/mỉa mai ...
    • The irony is that he became a teacher after hating school so much. (Điều trớ trêu anh ấy lại trở thành giáo viên sau khi từng ghét trường học đến vậy.)
ironic

The situation was ironic when the sunny weather forecast led everyone to the beach, only for a sudden downpour to begin.

tính từ
  1. mỉa, mỉa mai, châm biếm

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "ironic"