lactating
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đang tiết sữa, đang sinh sữa: Dùng để mô tả động vật có vú (đặc biệt là con cái) đang trong giai đoạn sản xuất và tiết ra sữa để nuôi con non sau khi sinh.
- Đang cho con bú: Chỉ trạng thái của một người mẹ hoặc con cái động vật đang nuôi con bằng sữa của mình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The lactating mother needs a nutritious diet. (Người mẹ đang cho con bú cần một chế độ ăn uống bổ dưỡng.)
- The zoo provides special care for lactating animals and their young. (Sở thú cung cấp sự chăm sóc đặc biệt cho những động vật đang nuôi con bằng sữa và con non của chúng.)
- A lactating cow can produce many liters of milk per day. (Một con bò đang tiết sữa có thể sản xuất nhiều lít sữa mỗi ngày.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Lactating" thường được sử dụng trong các văn bản y học, sinh học, nông nghiệp và dinh dưỡng để mô tả một giai đoạn sinh lý cụ thể.
- The study focuses on the hormonal changes in lactating women. (Nghiên cứu tập trung vào những thay đổi nội tiết tố ở phụ nữ đang cho con bú.)
Biến thể và từ liên quan
- Lactate (động từ): Tiết ra sữa.
- Mammals lactate to feed their offspring. (Động vật có vú tiết sữa để nuôi con non.)
- Lactation (danh từ): Sự tiết sữa; giai đoạn cho con bú.
- Lactation is a demanding period for the mother's body. (Giai đoạn cho con bú là một thời kỳ đòi hỏi cao đối với cơ thể người mẹ.)
- Lactose (danh từ): Đường sữa, một loại đường có trong sữa.
Từ đồng nghĩa
- Nursing: Đang cho con bú (thường dùng cho người và động vật).
- Suckling: Đang bú mẹ (thường chỉ con non), nhưng đôi khi cũng dùng để chỉ mẹ đang cho con bú.
Adjective
- tiết ra sữa, sinh sữa, chảy sữa
- lactating cowsbò sữa