sneaky
/'sni:ki/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lén lút, vụng trộm: Hành động một cách giấu giếm, thận trọng và bí mật để tránh bị phát hiện, thường với ý định không tốt.
- Gian xảo, dối trá: Liên quan đến sự lừa dối hoặc sử dụng các phương pháp không trung thực, không minh bạch.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He gave a sneaky look around before opening the drawer. (Anh ta liếc nhìn xung quanh một cách lén lút trước khi mở ngăn kéo.)
- That was a sneaky trick to win the game. (Đó là một mánh khóe gian xảo để thắng trò chơi.)
- She has a sneaky habit of reading other people's messages. (Cô ấy có thói quen vụng trộm là đọc tin nhắn của người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "on the sneaky": một cách lén lút, lẩn tránh.
- He did it on the sneaky so no one would know. (Hắn làm việc đó một cách lén lút để không ai biết.)
Biến thể và từ gần giống
- Sneak (động từ): lén lút, lẻn.
- He tried to sneak into the cinema without a ticket. (Hắn cố lẻn vào rạp chiếu phim mà không có vé.)
- Sneakily (trạng từ): một cách lén lút, vụng trộm.
- She sneakily took a cookie from the jar. (Cô bé lén lút lấy một cái bánh quy từ trong lọ.)
Từ đồng nghĩa
- Furtive: lén lút, vụng trộm (thể hiện sự lo lắng bị bắt gặp).
- Stealthy: lén lút, âm thầm (nhấn mạnh sự thận trọng để không gây tiếng động).
- Underhanded: gian xảo, không trung thực.
- Sly: ranh mãnh, xảo quyệt.
Từ trái nghĩa
- Open: công khai, rõ ràng.
- Honest: trung thực.
- Aboveboard: minh bạch, thẳng thắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Các hành động "lén lút" thường được diễn đạt bằng động từ "sneak" kết hợp với giới từ.)
Thành ngữ liên quan
- Sneaky suspicion: một nghi ngờ thầm kín, mơ hồ.
- I have a sneaky suspicion that he is not telling the truth. (Tôi có một mối nghi ngờ thầm kín rằng anh ta không nói sự thật.)
tính từ
- vụng trộm, lén lút, giấu giếm, thầm lén