underhanded
/,ʌndə'hændid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lén lút, gian xảo, không trung thực: Hành động một cách bí mật, lừa dối hoặc không công bằng để đạt được điều gì đó, thường là để có lợi thế hoặc tránh bị phát hiện.
- Thực hiện dưới tay (trong thể thao): Trong một số môn thể thao (như bóng chày, cầu lông), chỉ cú đánh hoặc cú ném được thực hiện với tay đưa từ dưới lên, thấp hơn vai.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa lén lút, gian xảo):
- He won the contract through underhanded tactics. (Anh ta giành được hợp đồng bằng những thủ đoạn gian xảo.)
- I don't trust him; he's known for his underhanded business deals. (Tôi không tin anh ta; anh ta nổi tiếng với những giao dịch kinh doanh lén lút.)
- Her underhanded attempt to steal the credit was discovered. (Âm mưu lén lút của cô ấy nhằm chiếm công lao đã bị phát hiện.)
Tính từ (nghĩa trong thể thao):
- The pitcher threw an underhanded curveball. (Tay ném đã thực hiện một cú ném xoáy dưới tay.)
- She has a very effective underhanded serve in badminton. (Cô ấy có một cú giao cầu dưới tay rất hiệu quả trong môn cầu lông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "underhanded dealings": những giao dịch mờ ám, không minh bạch.
- The company was investigated for underhanded dealings with government officials. (Công ty bị điều tra vì những giao dịch mờ ám với các quan chức chính phủ.)
- "underhanded compliment": lời khen mỉa mai, châm chọc (khen nhưng thực chất là chê).
- Saying "You're smarter than you look" is an underhanded compliment. (Nói "Bạn thông minh hơn vẻ bề ngoài" là một lời khen mỉa mai.)
Biến thể và từ gần giống
- Underhand (adj/adv): có thể dùng thay thế cho "underhanded" với cả hai nghĩa (lén lút và dưới tay).
- He threw the ball underhand. (Anh ấy ném bóng dưới tay.)
- Underhandedly (adv): một cách lén lút, gian xảo.
- He acted underhandedly to get the promotion. (Anh ta hành động một cách gian xảo để được thăng chức.)
Từ đồng nghĩa
- Deceitful: dối trá, lừa lọc.
- Sneaky: lén lút, vụng trộm.
- Dishonest: không trung thực.
- Cunning: xảo quyệt, ranh mãnh.
- Covert: bí mật, giấu giếm.
Từ trái nghĩa
- Aboveboard: công khai, minh bạch.
- Honest: trung thực.
- Straightforward: thẳng thắn, ngay thẳng.
- Overt: công khai, rõ ràng.
tính từ
- (như) underhand