underhand

/'ʌndəhænd/
Học thuật
Thân thiện
underhand

A baseball pitcher throws an underhand pitch to the batter.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Lén lút, giấu giếm: Chỉ hành động được thực hiện một cách bí mật, không công khai, thường với ý đồ xấu hoặc để lừa dối.
    • Nham hiểm, xảo quyệt: Chỉ tính cách hoặc hành vi gian xảo, không trung thực.
  2. Phó từ:

    • Một cách lén lút, giấu giếm: Thực hiện hành động một cách bí mật không trung thực.
    • (Trong thể thao) Từ dưới lên: Mô tả cách ném bóng hoặc đánh bóng với tay đưa từ phía dưới thắt lưng hoặc dưới vai lên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • He used underhand methods to win the contract. (Hắn đã dùng những phương thức lén lút để giành được hợp đồng.)
    • I don't trust him; he has an underhand character. (Tôi không tin hắn; hắn bản chất nham hiểm.)
  • Phó từ:

    • She obtained the information underhand. ( ta đã thu thập thông tin một cách lén lút.)
    • In softball, you must pitch the ball underhand. (Trong bóng mềm, bạn phải ném bóng từ dưới lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "underhand dealings": những giao dịch mờ ám, không minh bạch.

    • The company was involved in underhand dealings with corrupt officials. (Công ty dính líu đến những giao dịch mờ ám với các quan chức tham nhũng.)
  • "underhand tactics": những thủ đoạn, chiến thuật xảo quyệt.

    • The politician was accused of using underhand tactics to discredit his opponent. (Chính trị gia đó bị cáo buộc sử dụng những thủ đoạn xảo quyệt để làm mất uy tín đối thủ.)
Biến thể từ gần giống
  • Underhanded (tính từ): có nghĩa tương tự "underhand", chỉ sự lén lút, không trung thực. Đây dạng phổ biến hơn, đặc biệt khi dùng như tính từ.
    • That was an underhanded trick. (Đó một trò lừa bịp xảo quyệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Deceitful: dối trá, lừa lọc.
  • Sly: ranh mãnh, láu cá.
  • Clandestine: bí mật, lén lút (thường cho các hoạt động bí mật).
  • Dishonest: không trung thực.
Từ trái nghĩa
  • Aboveboard: công khai, minh bạch.
  • Honest: trung thực.
  • Straightforward: thẳng thắn, rõ ràng.
underhand

A baseball pitcher throws an underhand pitch to the batter.

tính từ & phó từ
  1. giấu giếm, lén lút
    • underhand marriage
      hôn nhân lén lút, hôn
  2. nham hiểm
    • an underhand fellow
      một nham hiểm

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "underhand"

Từ có nhắc đến "underhand"