invisible

/in'vizəbl/
Học thuật
Thân thiện
invisible

The magician makes a rabbit invisible with a wave of his wand.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Không thể nhìn thấy được, vô hình: Mô tả thứ đó không thể được nhìn thấy bằng mắt thường hoặc không thể được nhận biết bằng thị giác.
    • Không rõ ràng, không dễ nhận thấy: Mô tả thứ đó không nổi bật hoặc không dễ dàng để ý thấy.
  2. Danh từ:

    • Vật vô hình, người vô hình: Chỉ một vật thể hoặc một người không thể nhìn thấy được.
    • (The invisible) Thế giới vô hình: Dùng để chỉ những thực thể, lực lượng hoặc thế giới không thể nhìn thấy, thường trong ngữ cảnh tâm linh hoặc siêu nhiên.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Air is invisible to the naked eye. (Không khí vô hình đối với mắt thường.)
    • The mending on the dress was almost invisible. (Đường trên chiếc váy gần nhưvô hình.)
    • She felt invisible in the crowded room. ( ấy cảm thấy mình vô hình trong căn phòng đông đúc.)
  • Danh từ:

    • The story is about a man who becomes an invisible. (Câu chuyện kể về một người đàn ông trở thành kẻ vô hình.)
    • Many believe in forces from the invisible. (Nhiều người tin vào các lực lượng từ thế giới vô hình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "invisible to": vô hình đối với (ai/cái ).

    • The data is invisible to regular users. (Dữ liệu này vô hình đối với người dùng thông thường.)
  • "render something invisible": làm cho cái đó trở nên vô hình.

    • The camouflage renders the soldiers nearly invisible. (Lớp ngụy trang làm cho những người lính gần như vô hình.)
Biến thể từ gần giống
  • Invisibility (danh từ): tính vô hình, trạng thái không thể nhìn thấy.

    • The cloak grants the wearer invisibility. (Chiếc áo choàng ban cho người mặc khả năng tàng hình.)
  • Invisibly (trạng từ): một cách vô hình.

    • The virus spreads invisibly. (Virus lây lan một cách vô hình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unseen: không được nhìn thấy.
  • Imperceptible: không thể nhận thấy được, khó nhận ra.
  • Hidden: bị ẩn giấu.
Từ trái nghĩa
  • Visible: hữu hình, có thể nhìn thấy.
  • Apparent: rõ ràng, hiển nhiên.
  • Conspicuous: dễ thấy, lộ .
Thành ngữ liên quan
  • Invisible hand (Bàn tay vô hình): Một thuật ngữ kinh tế do Adam Smith đặt ra, mô tả cách thị trường tự điều chỉnh thông qua cung cầu không cần sự can thiệp trực tiếp.
    • The market is often guided by an invisible hand. (Thị trường thường được dẫn dắt bởi bàn tay vô hình.)
invisible

The magician makes a rabbit invisible with a wave of his wand.

tính từ
  1. không thể trông thấy được, tính vô hình
  2. không thể gặp được (ở một lúc nào đó)
danh từ
  1. vật không nhìn thấy được, vật vô hình; người không nhìn thấy được, người vô hình
  2. (the invisible) thế giới vô hình

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "invisible"

Từ có nhắc đến "invisible"