conspicuous

/kən'spikjuəs/
Học thuật
Thân thiện
conspicuous

The bright red umbrella was conspicuous on the gray beach.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Dễ thấy, rõ ràng, đập vào mắt: Dùng để mô tả một thứ đó rất dễ nhận thấy, không thể bỏ qua nổi bật hoặc khác biệt so với xung quanh.
    • Đáng chú ý, gây sự chú ý: Dùng để mô tả một người hoặc một đặc điểm nào đó thu hút sự chú ý của người khác, thường một tính tích cực hoặc tiêu cực.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The bright red door was very conspicuous against the white wall. (Cánh cửa màu đỏ tươi rất dễ thấy trên nền tường trắng.)
    • She felt conspicuous wearing formal clothes to the casual party. ( ấy cảm thấy bị chú ý khi mặc đồ trang trọng đến bữa tiệc thường ngày.)
    • His absence from the important meeting was conspicuous. (Sự vắng mặt của anh ấy trong cuộc họp quan trọng thật đáng chú ý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "conspicuous by one's absence": vắng mặt một cách đáng chú ý (thường trong một tình huống người ta mong đợi sự có mặt).

    • The company's CEO was conspicuous by his absence at the product launch. (Giám đốc điều hành của công ty vắng mặt một cách đáng chú ý tại lễ ra mắt sản phẩm.)
  • "conspicuous consumption": tiêu dùng phô trương (hành động mua sử dụng hàng hóa đắt tiền để thể hiện sự giàu có).

    • The mansion and luxury cars are symbols of his conspicuous consumption. (Biệt thự những chiếc xe hơi sang trọng biểu tượng cho sự tiêu dùng phô trương của anh ta.)
Biến thể từ gần giống
  • Conspicuously (trạng từ): một cách dễ thấy, rõ ràng.

    • The sign was placed conspicuously at the entrance. (Tấm biển được đặt một cách dễ thấylối vào.)
  • Conspicuousness (danh từ): sự dễ thấy, sự nổi bật.

    • The conspicuousness of the error made it easy to correct. (Tính dễ thấy của lỗi khiến dễ dàng được sửa chữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Noticeable: đáng chú ý, dễ nhận thấy.
  • Prominent: nổi bật, dễ thấy.
  • Striking: gây ấn tượng mạnh, nổi bật.
Từ trái nghĩa
  • Inconspicuous: không dễ thấy, kín đáo.
  • Unobtrusive: không gây chú ý, kín đáo.
  • Hidden: bị giấu đi, ẩn.
Thành ngữ liên quan
  • To make oneself conspicuous: làm cho người ta để ý đến mình (thường theo cách không mong muốn).
    • By arguing loudly, he made himself conspicuous in the quiet library. (Bằng việc tranh cãi ồn ào, anh ta đã làm cho mình bị chú ý trong thư viện yên tĩnh.)
conspicuous

The bright red umbrella was conspicuous on the gray beach.

tính từ
  1. dễ thấy, rõ ràng, đập ngay vào mắt, lồ lộ
    • traffic sings should be conspicuous
      các dấu hiệu giao thông cần phải dễ thấy
  2. làm cho người ta để ý đến, đáng chú ý
    • he is conspicuous for his bravery
      anh ta được người ta để ý lòng dũng cảm
    • to make oneself conspicuous
      làm cho người ta để ý đến mình