spectacular

/spek'tækjulə/
Học thuật
Thân thiện
spectacular

The fireworks display on New Year's Eve was spectacular.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngoạn mục, đẹp mắt: Chỉ điều đó gây ấn tượng mạnh mẽ về mặt thị giác hoặc cảm xúc, thường do quy mô, vẻ đẹp hoặc sự kịch tính.
    • Gây chú ý, nổi bật: Chỉ điều đó thu hút sự chú ý đặc biệt tính chất đáng chú ý, khác thường hoặc ấn tượng của .
  2. Danh từ:

    • Chương trình hoành tráng, buổi biểu diễn ngoạn mục: Một sự kiện giải trí quy mô lớn, công phu gây ấn tượng, thường trên truyền hình hoặc sân khấu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The fireworks show on New Year's Eve was truly spectacular. (Màn bắn pháo hoa đêm Giao thừa thực sự ngoạn mục.)
    • The team made a spectacular comeback in the final minutes of the game. (Đội bóng đã màn lội ngược dòng ngoạn mục trong những phút cuối trận đấu.)
    • From the mountain top, we had a spectacular view of the valley below. (Từ đỉnh núi, chúng tôi một tầm nhìn tuyệt đẹp ra thung lũng phía dưới.)
  • Danh từ:

    • The television network aired a two-hour Christmas spectacular. (Đài truyền hình đã phát sóng một chương trình đặc biệt Giáng Sinh dài hai tiếng.)
    • The casino is famous for its nightly stage spectacular. (Sòng bạc nổi tiếng với màn trình diễn hoành tráng hàng đêm trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "spectacularly" (phó từ): một cách ngoạn mục, cực kỳ.

    • The experiment failed spectacularly. (Thí nghiệm đã thất bại một cách thảm hại.)
    • She is spectacularly talented. ( ấy tài năng cực kỳ nổi bật.)
  • "spectacular failure/success": thất bại/thành công gây chấn động, đáng chú ý.

    • The product launch was a spectacular success. (Việc ra mắt sản phẩm một thành công vang dội.)
Biến thể từ gần giống
  • Spectacle (danh từ): cảnh tượng ngoạn mục, cảnh tượng thu hút sự chú ý.

    • The military parade was an impressive spectacle. (Cuộc diễu binh quân sự một cảnh tượng ấn tượng.)
  • Spectacularity (danh từ, ít dùng): tính chất ngoạn mục, hoành tráng.

Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Breathtaking: ngoạn mục, làm choáng ngợp.
    • Dazzling: rực rỡ, lộng lẫy.
    • Striking: nổi bật, gây ấn tượng.
    • Sensational: giật gân, gây xúc động mạnh.
  • Danh từ:

    • Extravaganza: buổi biểu diễn hoành tráng, công phu.
    • Pageant: đại hội, cuộc diễu hành long trọng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "spectacular")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "spectacular")

spectacular

The fireworks display on New Year's Eve was spectacular.

tính từ
  1. đẹp mắt, ngoạn mục
  2. làm cho công chúng để ý; thu hút sự chú ý của mọi người
danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) chương trình truyền hình dài chọn lọc (thường màu)

Từ có nhắc đến "spectacular"