dramatic
/drə'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về kịch, sân khấu: Liên quan đến kịch, nghệ thuật diễn xuất hoặc có tính chất như trong một vở kịch.
- Gây ấn tượng mạnh, kịch tính: Mô tả sự việc, sự thay đổi hoặc hành động đột ngột, bất ngờ và thường gây xúc động, thu hút sự chú ý cao độ.
- (Về giọng nói, phong cách) Có sức biểu cảm mạnh mẽ, phô trương: Được sử dụng để mô tả cách diễn đạt đầy kịch tính và cảm xúc.
Ví dụ sử dụng
Thuộc về kịch, sân khấu:
- She studied dramatic arts at university. (Cô ấy học nghệ thuật sân khấu ở đại học.)
- The play's dramatic structure is very complex. (Cấu trúc kịch của vở diễn rất phức tạp.)
Gây ấn tượng mạnh, kịch tính:
- There has been a dramatic increase in prices. (Đã có một sự gia tăng đột ngột về giá cả.)
- He made a dramatic recovery after the surgery. (Anh ấy đã có một sự hồi phục kỳ diệu sau ca phẫu thuật.)
- The landscape changed in a dramatic way. (Phong cảnh đã thay đổi một cách ngoạn mục.)
(Về giọng nói, phong cách):
- She announced the news with a dramatic flourish. (Cô ấy thông báo tin tức với một cử chỉ đầy kịch tính.)
- He has a very dramatic way of telling stories. (Anh ấy có một cách kể chuyện rất kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
"dramatic irony": tình huống kịch tính mà khán giả biết thông tin mà nhân vật không biết.
- The scene is full of dramatic irony as the audience knows the truth. (Cảnh phim đầy kịch tính khi khán giả biết sự thật.)
"dramatic effect": hiệu ứng gây ấn tượng mạnh, nhằm thu hút sự chú ý.
- He paused for dramatic effect before revealing the answer. (Anh ấy tạm dừng để tạo hiệu ứng kịch tính trước khi tiết lộ câu trả lời.)
Biến thể và từ gần giống
Dramatically (phó từ): một cách đột ngột, kịch tính, đáng kể.
- The situation changed dramatically. (Tình hình đã thay đổi một cách đáng kể.)
Dramatist (danh từ): nhà soạn kịch.
- Shakespeare is a famous dramatist. (Shakespeare là một nhà soạn kịch nổi tiếng.)
Dramatize (động từ): kịch tính hóa, chuyển thể thành kịch.
- The novel was dramatized for television. (Cuốn tiểu thuyết đã được chuyển thể thành phim truyền hình.)
Từ đồng nghĩa
- Theatrical: có tính chất sân khấu, màu mè.
- Spectacular: ngoạn mục, đáng chú ý.
- Striking: nổi bật, gây ấn tượng.
- Sudden: đột ngột.
- Emotional: đầy cảm xúc.
Từ trái nghĩa
- Undramatic: không kịch tính, bình thường.
- Gradual: dần dần, từ từ.
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
- Unremarkable: không đáng chú ý.
Thành ngữ liên quan
- To be a dramatic turn of events: một bước ngoặt kịch tính/bất ngờ.
- His confession was a dramatic turn of events in the trial. (Lời thú nhận của anh ta là một bước ngoặt kịch tính trong phiên tòa.)
tính từ
- kịch, như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
- đột ngột gây cảm xúc mạnh mẽ, gây ấn tượng sâu sắc, gây xúc động; bi thảm