traumatic
/trɔ:'mætik/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Gây chấn thương tâm lý, gây sang chấn tâm thần: Mô tả một sự kiện hoặc trải nghiệm gây ra tổn thương tâm lý sâu sắc, cảm xúc đau đớn hoặc căng thẳng tột độ, thường để lại hậu quả lâu dài.
- (Thuộc) chấn thương thể chất: Liên quan đến một vết thương hoặc tổn thương nghiêm trọng trên cơ thể.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The car accident was a traumatic experience for everyone involved. (Vụ tai nạn xe hơi là một trải nghiệm gây chấn thương tâm lý cho tất cả những người liên quan.)
- She needed therapy to recover from the traumatic event. (Cô ấy cần trị liệu để hồi phục từ sự kiện sang chấn đó.)
- The patient suffered traumatic injuries to the head. (Bệnh nhân bị chấn thương thể chất ở vùng đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Traumatic memory": Ký ức sang chấn, ký ức đau thương.
- He has traumatic memories from his time in the war. (Anh ấy có những ký ức sang chấn từ thời gian ở chiến trường.)
"Traumatic stress": Căng thẳng do chấn thương.
- First responders often face traumatic stress. (Những người ứng cứu đầu tiên thường phải đối mặt với căng thẳng do chấn thương.)
Biến thể và từ gần giống
Trauma (danh từ): Chấn thương (thể chất hoặc tâm lý).
- She is dealing with emotional trauma. (Cô ấy đang đối mặt với chấn thương tình cảm.)
Traumatize (động từ): Gây chấn thương, làm tổn thương tâm lý.
- The violent images traumatized the young child. (Những hình ảnh bạo lực đã gây chấn thương cho đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
- Distressing: Gây đau buồn, gây phiền muộn.
- Shocking: Gây sốc, gây chấn động.
- Painful: Đau đớn (về mặt tinh thần hoặc thể xác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến trực tiếp. Ý nghĩa thường được diễn đạt qua động từ "traumatize").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "traumatic").
tính từ
- (y học) (thuộc) chấn thương