flagrant

/'fleigrənt/
Học thuật
Thân thiện
flagrant

A referee holds up a red card for a flagrant foul.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trắng trợn, hiển nhiên, rành rành: Dùng để mô tả một hành động xấu, sai trái hoặc tội lỗi được thực hiện một cách công khai, không che giấu, một cách thách thức gây sốc sự táo tợn của .
    • Rõ ràng nghiêm trọng: Chỉ một sự vi phạm hoặc lỗi lầm quá rõ ràng đến mức không thể bỏ qua hoặc chối cãi được.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • It was a flagrant violation of international law. (Đó một sự vi phạm trắng trợn luật pháp quốc tế.)
    • The referee ignored the player's flagrant foul. (Trọng tài bỏ qua lỗi trắng trợn của cầu thủ.)
    • He told a flagrant lie to the committee. (Anh ta nói dối trắng trợn với ủy ban.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "flagrant disregard": sự coi thường trắng trợn.

    • The company showed flagrant disregard for environmental regulations. (Công ty thể hiện sự coi thường trắng trợn đối với các quy định về môi trường.)
  • "flagrant abuse": sự lạm dụng trắng trợn.

    • The report documented flagrant abuse of power. (Báo cáo ghi nhận sự lạm dụng quyền lực trắng trợn.)
Biến thể từ gần giống
  • Flagrantly (phó từ): một cách trắng trợn, hiển nhiên.

    • The rules were flagrantly ignored. (Các quy tắc đã bị phớt lờ một cách trắng trợn.)
  • Flagrancy (danh từ): tính chất trắng trợn, hành động trắng trợn.

    • The flagrancy of the crime shocked the community. (Tính chất trắng trợn của tội ác đã gây sốc cho cộng đồng.)
Từ đồng nghĩa
  • Blatant: lộ liễu, trắng trợn.
  • Glaring: hiển nhiên, rõ ràng (thường chỉ lỗi lầm).
  • Egregious: cực kỳ tồi tệ, ghê gớm.
  • Outrageous: kinh khủng, quá đáng.
Từ trái nghĩa
  • Concealed: được che giấu.
  • Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
  • Minor: nhỏ, không đáng kể.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "flagrant")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "flagrant")

flagrant

A referee holds up a red card for a flagrant foul.

tính từ
  1. hiển nhiên, rành rành, rõ ràng
  2. trắng trợn (tội lỗi, người phạm tội)

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "flagrant"