blatant
/'bləitənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rành rành, hiển nhiên, trắng trợn: Dùng để mô tả một điều gì đó quá rõ ràng, không thể chối cãi, thường theo cách gây sốc, xấu hổ hoặc thiếu tế nhị. Hành động hoặc sự việc này thường được thực hiện một cách công khai, không hề che giấu.
- Ồn ào, lăng xăng, om sòm (nghĩa cũ, ít dùng): Chỉ sự ồn ào, la lối gây chú ý. Nghĩa này hiện nay ít phổ biến hơn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ (nghĩa chính: rành rành, trắng trợn):
- That was a blatant lie. (Đó là một lời nói dối trắng trợn.)
- The company showed a blatant disregard for environmental regulations. (Công ty đã thể hiện sự coi thường hiển nhiên đối với các quy định về môi trường.)
- It was a blatant attempt to copy our product design. (Đó là một nỗ lực lộ liễu để sao chép thiết kế sản phẩm của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "blatantly" (phó từ): một cách trắng trợn, hiển nhiên.
- He blatantly ignored my instructions. (Anh ta một cách trắng trợn đã phớt lờ chỉ dẫn của tôi.)
- The advertisement was blatantly false. (Quảng cáo đó hiển nhiên là sai sự thật.)
Biến thể và từ gần giống
- Flagrant (adj): trắng trợn, rõ ràng và gây phẫn nộ (thường dùng cho lỗi lầm, tội ác). Có sắc thái mạnh hơn "blatant".
- a flagrant violation of human rights (một sự vi phạm trắng trợn nhân quyền)
- Overt (adj): công khai, rõ ràng, không che giấu. Mang tính trung lập hơn.
- overt hostility (sự thù địch công khai)
Từ đồng nghĩa
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Glaring: lộ liễu, rõ ràng đến mức gây chú ý khó chịu.
- Undisguised: không che giấu, lộ rõ.
Từ trái nghĩa
- Subtle: tinh tế, khó nhận thấy.
- Concealed: được che giấu.
- Inconspicuous: không rõ ràng, không dễ thấy.
Thành ngữ liên quan
- Blatant hypocrisy: sự đạo đức giả trắng trợn.
- His praise for the dictator was an act of blatant hypocrisy. (Lời khen ngợi của ông ta dành cho nhà độc tài là một hành động đạo đức giả trắng trợn.)
tính từ
- hay kêu la, hay la lối, hay làm om xòm
- rành rành, hiển nhiên
- a blatant lielời nói dối rành rành