strident
/'staidnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- The thé, chói tai: Chỉ âm thanh cao, sắc, gắt và khó chịu, thường gây cảm giác nhức tai.
- Lấn át, hằn học: Chỉ giọng nói, lời phê bình hoặc yêu cầu mang tính chất gay gắt, quyết liệt và thường thiếu tế nhị.
- Loa lổ, ầm ĩ: Chỉ sự thể hiện quá mức, gây chú ý một cách thô lỗ và khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her strident voice made it hard to concentrate. (Giọng nói the thé của cô ấy khiến mọi người khó tập trung.)
- The politician faced strident criticism from the opposition. (Chính trị gia đó đối mặt với những lời chỉ trích hằn học từ phe đối lập.)
- He was known for his strident demands during negotiations. (Anh ta nổi tiếng với những yêu cầu lấn át trong các cuộc đàm phán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "strident tone": giọng điệu the thé/gay gắt.
- She replied in a strident tone that silenced the room. (Cô ấy trả lời bằng một giọng điệu the thé khiến cả phòng im bặt.)
- "strident opposition": sự phản đối quyết liệt.
- The new policy met with strident opposition from environmental groups. (Chính sách mới vấp phải sự phản đối quyết liệt từ các nhóm môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Stridently (phó từ): một cách the thé, gay gắt.
- She argued stridently for her proposal. (Cô ấy tranh luận một cách gay gắt cho đề xuất của mình.)
- Stridency (danh từ): tính chất the thé, sự gay gắt.
- The stridency of his complaints was off-putting. (Tính chất gay gắt trong những lời phàn nàn của anh ta thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
- Shrill: the thé, chói tai (nhấn mạnh âm thanh cao và sắc).
- Harsh: gay gắt, thô bạo (nhấn mạnh sự khắc nghiệt).
- Vociferous: ầm ĩ, om sòm (nhấn mạnh sự to tiếng).
- Blatant: lộ liễu, trắng trợn (nhấn mạnh sự gây chú ý thô thiển).
Từ trái nghĩa
- Soft: nhẹ nhàng, êm ái.
- Melodious: du dương, êm tai.
- Moderate: ôn hòa, điềm đạm.
- Subdued: nhẹ nhàng, trầm lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "strident")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "strident")