continuant

/kən'tinjuənt/
Học thuật
Thân thiện
continuant

A child makes the continuant sound "ssss" like a snake.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Phụ âm xát: Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách ép luồng hơi qua một khe hẹp trong cơ quan phát âm, tạo ra âm thanh ma sát, kéo dài được. dụ: /f/, /s/, /z/, /v/.
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Xát (dùng để mô tả phụ âm): đặc điểm âm thanh được tạo ra liên tục kéo dài nhờ luồng hơi bị cản trở qua một khe hẹp, không bị chặn hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sounds /f/ and /s/ are examples of continuants. (Các âm /f/ /s/ dụ về phụ âm xát.)
    • In English, many continuants are voiceless or voiced fricatives. (Trong tiếng Anh, nhiều phụ âm xát âm xátthanh hoặc hữu thanh.)
  • Tính từ:

    • The continuant consonant /ð/ is heard in the word "this". (Phụ âm xát /ð/ được nghe thấy trong từ "this".)
    • Linguists study how continuant sounds are produced. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các âm xát được tạo ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ âm học, continuant thường được đối lập với stop (phụ âm tắc), những phụ âm luồng hơi bị chặn hoàn toàn một lúc.
    • Unlike stops like /p/ or /t/, continuants like /ʃ/ can be sustained. (Không giống các phụ âm tắc như /p/ hay /t/, các phụ âm xát như /ʃ/ có thể kéo dài.)
Biến thể từ liên quan
  • Continuance (danh từ): Sự tiếp tục, sự kéo dài (nghĩa chung, không chuyên ngành ngôn ngữ học).
  • Fricative (danh từ/tính từ): Âm xát/Thuộc về âm xát. Đây thuật ngữ chuyên môn gần nghĩa nhất với continuant trong ngữ âm học.
  • Spirant (danh từ/tính từ): Một thuật ngữ khác đồng nghĩa với fricative (âm xát).
Từ đồng nghĩa
  • Fricative (trong hầu hết ngữ cảnh ngôn ngữ học): âm xát.
  • Spirant (thuật ngữ ): âm xát.
Lưu ý
  • Trong ngữ âm học hiện đại, continuant đôi khi được dùng với nghĩa rộng hơn fricative, có thể bao gồm cả các nguyên âm phụ âm mũi (/m/, /n/) chúng cũng có thể kéo dài liên tục. Tuy nhiên, trong cách dùng thông thường dựa trên ngữ cảnh tham khảo, continuant thường được hiểu tương đương với fricative (phụ âm xát).
continuant

A child makes the continuant sound "ssss" like a snake.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xát (phụ âm)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm xát

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "continuant"