spirant

/'spaiərənt/
Học thuật
Thân thiện
spirant

The linguist explains that the 'th' in 'thin' is a spirant.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Ngôn ngữ học):

    • Phụ âm xát hẹp: Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách ép luồng hơi qua một khe hẹp trong bộ máy phát âm, tạo ra âm thanh ma sát. Đây thuật ngữ chuyên môn tương đương với "fricative".
  2. Tính từ (Ngôn ngữ học):

    • Xát hẹp (âm): Dùng để mô tả đặc điểm của một phụ âm được tạo ra theo cách xát hẹp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The sounds /f/, /s/, and /ʃ/ are all spirants. (Các âm /f/, /s/, /ʃ/ đều các phụ âm xát hẹp.)
    • Linguists study how spirants are produced in different languages. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu cách các phụ âm xát hẹp được tạo ra trong các ngôn ngữ khác nhau.)
  • Tính từ:

    • The spirant quality of the 'th' sound is distinctive in English. (Đặc tính xát hẹp của âm 'th' nét đặc trưng trong tiếng Anh.)
    • She described the consonant as having a spirant articulation. ( ấy mô tả phụ âm đó sự cấu âm xát hẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong phân tích ngữ âm học, spirant thường được dùng để phân biệt với các loại phụ âm khác như phụ âm tắc (stop/plosive) hoặc phụ âm mũi (nasal).
    • The shift from a stop to a spirant is a common sound change in language evolution. (Sự chuyển đổi từ một phụ âm tắc sang một phụ âm xát hẹp một biến đổi âm thanh phổ biến trong quá trình tiến hóa ngôn ngữ.)
Biến thể từ gần giống
  • Fricative: (danh từ/tính từ) Từ đồng nghĩa chuyên môn phổ biến hơn cho "spirant", cùng chỉ phụ âm xát hẹp.
  • Sibilant: (danh từ/tính từ) Một loại phụ âm xát hẹp đặc biệt tạo ra âm rít, như /s/ hoặc /ʃ/.
Từ đồng nghĩa
  • Fricative: Phụ âm xát, phụ âm xát hẹp. (Đây thuật ngữ được sử dụng phổ biến hơn trong hầu hết các tài liệu ngôn ngữ học hiện đại.)
Lưu ý
  • Spirant một thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học. Trong hầu hết các bối cảnh giảng dạy tài liệu hiện đại, từ fricative được ưa dùng hơn. Tuy nhiên, spirant vẫn xuất hiện trong nhiều văn bản học thuật.
spirant

The linguist explains that the 'th' in 'thin' is a spirant.

tính từ
  1. (ngôn ngữ học) xát hẹp (âm)
danh từ
  1. (ngôn ngữ học) phụ âm xát hẹp

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "spirant"