fricative
/'frikətiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ (Ngôn ngữ học):
- Phụ âm xát: Một loại phụ âm được tạo ra bằng cách ép luồng hơi qua một khe hẹp trong bộ máy phát âm, gây ra tiếng ma sát. Ví dụ: /f/, /s/, /v/, /z/.
Tính từ (Ngôn ngữ học):
- Xát: Dùng để mô tả đặc điểm của một phụ âm được tạo ra bằng luồng hơi bị ép qua khe hẹp, tạo ra âm thanh có độ ma sát.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The sounds /f/ and /s/ are examples of fricatives. (Các âm /f/ và /s/ là ví dụ về phụ âm xát.)
- In English, fricatives can be voiced or voiceless. (Trong tiếng Anh, phụ âm xát có thể hữu thanh hoặc vô thanh.)
Tính từ:
- The fricative quality of the /ʃ/ sound is distinct. (Đặc tính xát của âm /ʃ/ rất rõ ràng.)
- She studied the fricative consonants in phonetics class. (Cô ấy đã nghiên cứu các phụ âm xát trong lớp ngữ âm học.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ ngôn ngữ học: "Fricative" thường được dùng trong phân tích ngữ âm để phân loại và mô tả cách thức cấu âm (manner of articulation) của phụ âm.
- The phoneme /ð/ is a voiced dental fricative. (Âm vị /ð/ là một phụ âm xát hữu thanh ở vị trí răng.)
Biến thể và từ gần giống
- Sibilant (Danh từ/Tính từ): Một nhóm con của phụ âm xát, tạo ra âm thanh rít mạnh hơn (ví dụ: /s/, /z/, /ʃ/, /ʒ/). Tất cả sibilant đều là fricative, nhưng không phải fricative nào cũng là sibilant.
- Spirant (Danh từ/Tính từ): Một thuật ngữ cũ, đồng nghĩa với "fricative".
Từ đồng nghĩa
- Spirant (trong ngữ cảnh ngôn ngữ học cổ điển): phụ âm xát.
- Strident (đối với một số phụ âm xát có cường độ ồn cao): âm chói/xát mạnh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng cho từ chuyên môn này)
Thành ngữ liên quan
(Không áp dụng cho từ chuyên môn này)
tính từ
- (ngôn ngữ học) xát (phụ âm)
danh từ
- (ngôn ngữ học) phụ âm xát