hidden

/haid/
Học thuật
Thân thiện
hidden

The children discovered a hidden cave behind the waterfall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được giấu kín, được che giấu: Chỉ một thứ đó không dễ dàng nhìn thấy hoặc tìm thấy đã được cố ý đặtnơi khuất hoặc che phủ đi.
    • Bí mật, không công khai: Chỉ một điều đó được giữ kín, không được tiết lộ hoặc công bố rộng rãi.
    • Tiềm ẩn, ẩn giấu bên trong: Chỉ một phẩm chất, khả năng hoặc ý nghĩa không hiển hiện rõ ràng ngay lập tức cần phải khám phá.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He found a hidden door behind the bookshelf. (Anh ấy tìm thấy một cánh cửa bị giấu kín sau giá sách.)
    • The file has a hidden meaning that we need to decode. (Tài liệu một ý nghĩa ẩn giấu chúng ta cần giải mã.)
    • She has a hidden talent for painting. ( ấy một tài năng tiềm ẩn về hội họa.)
    • The resort is located in a hidden valley. (Khu nghỉ dưỡng nằm trong một thung lũng khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hidden agenda": ý đồ, động cơ thực sự được giấu kín đằng sau những lời nói hoặc hành động bề ngoài.
    • I suspect he has a hidden agenda for proposing this partnership. (Tôi nghi ngờ anh ta ý đồ thầm kín khi đề xuất quan hệ đối tác này.)
  • "Hidden costs/charges": các khoản chi phí, phí tổn không được công bố rõ ràng ngay từ đầu.
    • Be careful of the hidden costs when you sign the contract. (Hãy cẩn thận với những khoản phí ẩn khi bạn hợp đồng.)
Biến thể từ liên quan
  • Hide (động từ): che giấu, giấu giếm.
    • He tried to hide his disappointment. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)
  • Hideaway (danh từ): nơi ẩn náu, nơi trốn tránh.
    • They have a small hideaway in the mountains. (Họ một nơi ẩn náu nhỏ trên núi.)
  • Hide-and-seek (danh từ): trò chơi trốn tìm.
    • The children are playing hide-and-seek. (Bọn trẻ đang chơi trốn tìm.)
Từ đồng nghĩa
  • Concealed: được che giấu, được giấu kín.
  • Secret: bí mật.
  • Covert: bí mật, ngầm (thường dùng cho hành động).
  • Unseen: không nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
  • Visible: có thể nhìn thấy.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Open: công khai, mở.
  • Revealed: được tiết lộ.
hidden

The children discovered a hidden cave behind the waterfall.

danh từ
  1. da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo rửa)
  2. (đùa cợt) da người

Idioms

  • neither hide not hair
    không bất cứ một dấu vết
  • to save one's own hide
    để cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
ngoại động từ
  1. lột da
  2. (thông tục) đánh đòn
danh từ
  1. (sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phươngAnh)
  2. nơi nấp để rình thú rừng
nội động từ hidden, hid
  1. trốn, ẩn nấp, náu
ngoại động từ
  1. che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều )
  2. che khuất

Idioms

  • to hide one's head
    giấu mặt đi xấu hổ, xấu hổ không dám mặt ra
  • not to hide one's light (candle) under a bushel
    (xem) bushel

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "hidden"