hidden
/haid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được giấu kín, được che giấu: Chỉ một thứ gì đó không dễ dàng nhìn thấy hoặc tìm thấy vì đã được cố ý đặt ở nơi khuất hoặc che phủ đi.
- Bí mật, không công khai: Chỉ một điều gì đó được giữ kín, không được tiết lộ hoặc công bố rộng rãi.
- Tiềm ẩn, ẩn giấu bên trong: Chỉ một phẩm chất, khả năng hoặc ý nghĩa không hiển hiện rõ ràng ngay lập tức mà cần phải khám phá.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He found a hidden door behind the bookshelf. (Anh ấy tìm thấy một cánh cửa bị giấu kín sau giá sách.)
- The file has a hidden meaning that we need to decode. (Tài liệu có một ý nghĩa ẩn giấu mà chúng ta cần giải mã.)
- She has a hidden talent for painting. (Cô ấy có một tài năng tiềm ẩn về hội họa.)
- The resort is located in a hidden valley. (Khu nghỉ dưỡng nằm trong một thung lũng khuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Hidden agenda": ý đồ, động cơ thực sự được giấu kín đằng sau những lời nói hoặc hành động bề ngoài.
- I suspect he has a hidden agenda for proposing this partnership. (Tôi nghi ngờ anh ta có ý đồ thầm kín khi đề xuất quan hệ đối tác này.)
- "Hidden costs/charges": các khoản chi phí, phí tổn không được công bố rõ ràng ngay từ đầu.
- Be careful of the hidden costs when you sign the contract. (Hãy cẩn thận với những khoản phí ẩn khi bạn ký hợp đồng.)
Biến thể và từ liên quan
- Hide (động từ): che giấu, giấu giếm.
- He tried to hide his disappointment. (Anh ấy cố gắng che giấu sự thất vọng của mình.)
- Hideaway (danh từ): nơi ẩn náu, nơi trốn tránh.
- They have a small hideaway in the mountains. (Họ có một nơi ẩn náu nhỏ trên núi.)
- Hide-and-seek (danh từ): trò chơi trốn tìm.
- The children are playing hide-and-seek. (Bọn trẻ đang chơi trốn tìm.)
Từ đồng nghĩa
- Concealed: được che giấu, được giấu kín.
- Secret: bí mật.
- Covert: bí mật, ngầm (thường dùng cho hành động).
- Unseen: không nhìn thấy được.
Từ trái nghĩa
- Visible: có thể nhìn thấy.
- Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
- Open: công khai, mở.
- Revealed: được tiết lộ.
danh từ
- da sống (chưa thuộc, mới chỉ cạo và rửa)
- (đùa cợt) da người
Idioms
- neither hide not hairkhông có bất cứ một dấu vết gì
- to save one's own hideđể cứu lấy tính mạng mình; cầu an bảo mạng
ngoại động từ
- lột da
- (thông tục) đánh đòn
danh từ
- (sử học) Haiddơ (đơn vị đo ruộng đất từ 60 đến 120 mẫu Anh tuỳ theo từng địa phương ở Anh)
- nơi nấp để rình thú rừng
nội động từ hidden, hid
- trốn, ẩn nấp, náu
ngoại động từ
- che giấu, che đậy, giấu giếm; giữ kín (một điều gì)
- che khuất
Idioms
- to hide one's headgiấu mặt đi vì xấu hổ, xấu hổ vì không dám ló mặt ra
- not to hide one's light (candle) under a bushel(xem) bushel