unnoticeable

/'ʌn'noutisəbl/
Học thuật
Thân thiện
unnoticeable

The small, unnoticeable stain on the tablecloth went unseen by the guests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đáng chú ý, không gây sự chú ý: Mô tả một thứ đó không dễ dàng thu hút sự chú ý hoặc không được người khác để ý đến.
    • Không rõ rệt, khó nhận thấy: Mô tả một thứ đó rất nhỏ, mờ nhạt hoặc tinh tế đến mức khó có thể nhìn thấy hoặc nhận ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The stain on the shirt was unnoticeable from a distance. (Vết bẩn trên áo sơ mi không đáng chú ý khi nhìn từ xa.)
    • She made an unnoticeable adjustment to the painting. ( ấy đã thực hiện một điều chỉnh khó nhận thấy đối với bức tranh.)
    • The difference between the two versions is almost unnoticeable. (Sự khác biệt giữa hai phiên bản gần nhưkhông rõ rệt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unnoticeable": giữtrạng thái không bị chú ý.

    • The spy tried to remain unnoticeable in the crowd. (Điệp viên cố gắng giữ mình không bị chú ý trong đám đông.)
  • "virtually unnoticeable": hầu như không thể nhận thấy.

    • The scar is now virtually unnoticeable. (Vết sẹo bây giờ hầu như không thể nhận thấy.)
Biến thể từ gần giống
  • Noticeable (adj): đáng chú ý, dễ nhận thấy. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).

    • The improvement in her health was noticeable. (Sự cải thiện sức khỏe của ấy rất đáng chú ý.)
  • Unobtrusive (adj): không lộ liễu, kín đáo, không gây phiền hà.

    • The waiter was polite and unobtrusive. (Người phục vụ lịch sự kín đáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Inconspicuous: không dễ thấy, không bắt mắt.
  • Imperceptible: không thể nhận thấy được, vô hình.
  • Subtle: tinh tế, khó nhận ra.
Từ trái nghĩa
  • Noticeable: đáng chú ý.
  • Obvious: hiển nhiên, rõ ràng.
  • Conspicuous: dễ thấy, lộ liễu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unnoticeable").

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unnoticeable").

unnoticeable

The small, unnoticeable stain on the tablecloth went unseen by the guests.

tính từ
  1. không đang để ý, không đáng chú ý
  2. không thấy , không rõ rệt

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unnoticeable"