wickedness
/'wikidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất độc ác, tàn ác: Chỉ trạng thái hoặc bản chất của việc có ý định gây hại, đau khổ hoặc làm điều xấu cho người khác.
- Tính chất đồi bại, suy đồi về đạo đức: Chỉ sự sa đọa, suy thoái nghiêm trọng về mặt đạo đức và tinh thần.
- Tính chất nguy hại, độc hại: Chỉ bản chất gây ra tác hại, tổn thất hoặc nguy hiểm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The wickedness of the crime shocked the entire community. (Tính chất độc ác của tội ác đã gây chấn động toàn bộ cộng đồng.)
- He was appalled by the wickedness he saw in the corrupt system. (Anh ấy kinh hoàng trước sự đồi bại mà anh ấy thấy trong hệ thống tham nhũng.)
- The wickedness of the plan lay in its potential to cause widespread harm. (Tính chất nguy hại của kế hoạch nằm ở khả năng gây tổn hại trên diện rộng của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The depth of wickedness": Mức độ sâu sắc của sự độc ác/đồi bại.
- The novel explores the depth of human wickedness. (Cuốn tiểu thuyết khám phá chiều sâu của sự độc ác nơi con người.)
- "A heart full of wickedness": Một trái tim chứa đầy sự độc ác.
- The villain is portrayed as having a heart full of wickedness. (Nhân vật phản diện được miêu tả là có một trái tim chứa đầy sự độc ác.)
Biến thể và từ gần giống
- Wicked (tính từ): độc ác, tàn ác, nguy hại.
- He is known for his wicked schemes. (Hắn ta nổi tiếng với những âm mưu độc ác của mình.)
- Wickedly (trạng từ): một cách độc ác, một cách tinh quái.
- She smiled wickedly. (Cô ấy cười một cách tinh quái/độc ác.)
Từ đồng nghĩa
- Evil (danh từ): cái ác, điều ác.
- Villainy (danh từ): hành vi hoặc tính cách của kẻ gian ác.
- Depravity (danh từ): sự đồi bại, sa đọa.
- Malevolence (danh từ): ác ý, lòng hiểm độc.
Từ trái nghĩa
- Goodness (danh từ): lòng tốt, đức hạnh.
- Virtue (danh từ): đức hạnh, phẩm hạnh.
- Morality (danh từ): đạo đức.
Thành ngữ liên quan
- "The banality of wickedness": Sự tầm thường của cái ác (một khái niệm triết học).
- The trial made people think about the banality of wickedness. (Phiên tòa khiến mọi người suy nghĩ về sự tầm thường của cái ác.)
danh từ
- tính chất đồi bại
- tính chất độc ác
- tính chất nguy hại
- tính tinh quái
- tính độc hại