unenlightened
/'ʌnin'laitnd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thiếu hiểu biết, thiếu khai sáng: Chỉ trạng thái không có kiến thức, không được giáo dục hoặc không nhận thức được về một vấn đề nào đó, đặc biệt là những vấn đề về xã hội, văn hóa hoặc tinh thần.
- Còn mê muội, chưa được giác ngộ: Diễn tả việc chưa thoát khỏi những quan niệm sai lầm, lỗi thời hoặc mê tín.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His views on education are quite unenlightened. (Quan điểm của anh ta về giáo dục khá là thiếu khai sáng.)
- The policy was based on unenlightened assumptions. (Chính sách được dựa trên những giả định thiếu hiểu biết.)
- They lived in an unenlightened age regarding medical science. (Họ sống trong một thời đại mê muội về khoa học y tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unenlightened self-interest": lợi ích cá nhân ích kỷ và thiếu sáng suốt, chỉ hành động vì lợi ích trước mắt mà không thấy được hậu quả lâu dài hoặc lợi ích chung.
- The decision was driven by unenlightened self-interest. (Quyết định được thúc đẩy bởi lợi ích cá nhân thiếu sáng suốt.)
"unenlightened attitudes": những thái độ cổ hủ, lạc hậu, không phù hợp với nhận thức tiến bộ.
- We must challenge unenlightened attitudes towards gender equality. (Chúng ta phải thách thức những thái độ lạc hậu về bình đẳng giới.)
Biến thể và từ gần giống
Enlightened (adj): được khai sáng, có hiểu biết, tiến bộ. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp).
- an enlightened society (một xã hội khai sáng)
Unenlightenment (n): tình trạng thiếu khai sáng, sự mê muội.
- centuries of unenlightenment (những thế kỷ của sự mê muội)
Từ đồng nghĩa
- Ignorant: ngu dốt, thiếu hiểu biết.
- Benighted: chìm trong tối tăm, lạc hậu (về tinh thần hoặc văn hóa).
- Uninformed: không được thông tin, thiếu thông tin.
Từ trái nghĩa
- Enlightened: được khai sáng, giác ngộ.
- Informed: có hiểu biết, được thông tin.
- Knowledgeable: am hiểu, có kiến thức.
Thành ngữ liên quan
- To live in unenlightened times: sống trong thời kỳ đen tối, lạc hậu.
- The historians described it as a period when people lived in unenlightened times. (Các nhà sử học mô tả đó là thời kỳ con người sống trong mê muội.)
tính từ
- không được làm sáng tỏ
- không được làm giải thoát khỏi (mê tín...)