uninstructed

/'ʌnin'strʌktid/
Học thuật
Thân thiện
uninstructed

The new employee felt uninstructed about the safety procedures.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được chỉ dẫn, không được hướng dẫn: Trạng thái không nhận được sự hướng dẫn, giải thích hoặc chỉ bảo cụ thể về một việc đó.
    • Không được dạy dỗ, không được đào tạo: Chỉ việc thiếu sự giáo dục, đào tạo hoặc kiến thức chính thức về một lĩnh vực.
    • Thiếu hiểu biết, không được khai sáng: (Nghĩa mở rộng) Chỉ sự thiếu thông tin, kiến thức hoặc sự hiểu biết cần thiết về một vấn đề, quy tắc hoặc luật lệ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The new employees were left uninstructed about the safety procedures. (Những nhân viên mới bị bỏ mặc không được chỉ dẫn về các thủ tục an toàn.)
    • He was uninstructed in the art of negotiation. (Anh ta không được dạy dỗ về nghệ thuật đàm phán.)
    • The jury was uninstructed on the new legal precedent. (Bồi thẩm đoàn không được thông báo về tiền lệ pháp mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To remain uninstructed": Vẫntrong tình trạng không được hướng dẫn, không được chỉ bảo.

    • Despite the complex situation, the team remained uninstructed by management. (Bất chấp tình huống phức tạp, đội ngũ vẫn không nhận được chỉ dẫn từ ban quản lý.)
  • "Uninstructed as to...": Không được hướng dẫn/không biết về... (một vấn đề cụ thể).

    • The public was largely uninstructed as to the new tax regulations. (Công chúng phần lớn không biết về các quy định thuế mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Uninstructive (adj): Không tính chất hướng dẫn, không mang lại bài học hay kiến thức.
    • The lecture was long but ultimately uninstructive. (Bài giảng dài nhưng cuối cùng lại không mang lại kiến thức .)
Từ đồng nghĩa
  • Uninformed: Không được thông tin, thiếu thông tin.
  • Uneducated: Không được giáo dục, thiếu học vấn.
  • Untutored: Không được dạy kèm, không qua đào tạo chính thức.
  • Ignorant: Thiếu hiểu biết, ngu dốt (có thể mang sắc thái mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
  • Instructed: Được chỉ dẫn, được hướng dẫn.
  • Educated: Được giáo dục, có học.
  • Informed: Được thông tin, hiểu biết.
  • Enlightened: Được khai sáng, giác ngộ.
uninstructed

The new employee felt uninstructed about the safety procedures.

tính từ
  1. không được chỉ dẫn
  2. không được dạy dỗ, không được học

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự