bleached
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- (Màu sắc) được tẩy trắng hoặc làm nhạt màu đi một cách nhân tạo: Chỉ màu sắc đã bị thay đổi, thường là trở nên nhạt hơn hoặc trắng hơn, thông qua một quá trình hóa học như tẩy.
- Đã bị phai màu, mất đi độ tươi sáng ban đầu: Chỉ màu sắc đã bị mờ đi, nhạt dần do tác động của các yếu tố tự nhiên như ánh nắng mặt trời, gió, nước.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has bleached blonde hair. (Cô ấy có mái tóc vàng được tẩy.)
- The bleached bones of the whale were scattered on the beach. (Những chiếc xương cá voi bị tẩy trắng nằm rải rác trên bãi biển.)
- The old flag was bleached by the sun. (Lá cờ cũ đã bị mặt trời làm phai màu.)
- He wore a pair of bleached jeans. (Anh ấy mặc một chiếc quần jean bạc màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sun-bleached": bị phai màu/tẩy trắng bởi ánh nắng mặt trời.
- The sun-bleached wood of the pier looked silver. (Gỗ của bến tàu bị mặt trời tẩy trắng trông như màu bạc.)
- Có thể dùng như một phân từ quá khứ của động từ "to bleach" (tẩy trắng, làm bạc màu).
- The towels were bleached to remove the stains. (Những chiếc khăn đã được tẩy trắng để loại bỏ vết bẩn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleach (động từ): tẩy trắng, làm bạc màu.
- You can bleach white clothes to keep them bright. (Bạn có thể tẩy trắng quần áo màu trắng để giữ chúng sáng.)
- Bleacher (danh từ): chất tẩy trắng; khán đài (trong sân vận động, thường làm bằng gỗ trắng).
- Bleachability (danh từ): khả năng có thể tẩy trắng được.
Từ đồng nghĩa
- Faded: phai màu, bạc màu.
- Whitened: được làm trắng ra.
- Decolorized: được khử màu, làm mất màu.
- Washed-out: phai màu, nhợt nhạt (do giặt nhiều hoặc ánh nắng).
Từ trái nghĩa
- Dyed: được nhuộm màu.
- Colored: có màu sắc.
- Vivid: rực rỡ, sống động.
- Darkened: bị làm tối đi, sẫm màu lại.
Adjective
- (màu sắc) được nhuộm màu, màu nhân tạo, không tự nhiên
- a bleached blondemột cô gái tóc nhuộm vàng hoe
- đã bị mất đi độ tươi, sự rực rỡ của màu