unbleached
/ʌn'bli:tʃt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chưa tẩy trắng, mộc: Dùng để mô tả vật liệu (đặc biệt là vải, bột, hoặc giấy) chưa trải qua quá trình xử lý hóa học để làm cho chúng có màu trắng hơn hoặc sáng hơn. Vật liệu này giữ nguyên màu sắc tự nhiên, thường là màu ngà, kem hoặc nâu nhạt.
- Tự nhiên, không qua xử lý tẩy trắng: Nhấn mạnh trạng thái nguyên bản, không có chất tẩy trắng như chlorine.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- I prefer to buy unbleached flour for baking bread. (Tôi thích mua bột mộc để nướng bánh mì hơn.)
- This unbleached cotton fabric has a natural beige color. (Loại vải cotton chưa tẩy trắng này có màu be tự nhiên.)
- The paper is made from unbleached pulp to reduce chemical use. (Giấy này được làm từ bột giấy không tẩy trắng để giảm sử dụng hóa chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Unbleached" trong ngữ cảnh môi trường: Thường được sử dụng để quảng cáo các sản phẩm thân thiện với môi trường, vì quy trình sản xuất không dùng chất tẩy trắng độc hại.
- Choosing unbleached coffee filters is a small eco-friendly step. (Chọn giấy lọc cà phê không tẩy trắng là một bước nhỏ thân thiện với môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bleached (adj): Đã tẩy trắng. (Tính từ trái nghĩa trực tiếp).
- bleached cotton (vải cotton đã tẩy trắng)
- Natural (adj): Tự nhiên. (Từ đồng nghĩa về mặt ý tưởng, nhưng rộng hơn).
- Ecru (adj/n): Màu vàng ngà, nâu nhạt; thường là màu của vải chưa tẩy trắng.
Từ đồng nghĩa
- Untreated: Chưa qua xử lý (đặc biệt là xử lý hóa học).
- Natural-colored: Có màu tự nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unbleached").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unbleached").
tính từ
- mộc, chưa chuội trắng (vải)
Idioms
- unbleached muslin(từ Mỹ,nghĩa Mỹ) vải trúc bâu