bichrome

Học thuật
Thân thiện
bichrome

A bichrome flag flies above the historic building.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • hai màu: Mô tả một vật thể, hình ảnh hoặc thiết kế chỉ sử dụng hai màu sắc khác biệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The artist created a striking bichrome poster using only black and red. (Nghệ sĩ đã tạo ra một áp phích hai màu nổi bật chỉ sử dụng màu đen đỏ.)
    • The flag is bichrome, featuring blue and white stripes. (Lá cờ hai màu, với các sọc xanh dương trắng.)
    • Early computer monitors often displayed bichrome graphics. (Các màn hình máy tính thời kỳ đầu thường hiển thị đồ họa hai màu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chuyên môn như nghệ thuật, thiết kế, in ấn, mô tả các đối tượng trong tự nhiên ( dụ: hoa, côn trùng, đá).
Biến thể từ gần giống
  • Bicolor (adj): (cùng nghĩa) hai màu.
    • A bicolor flower. (Một bông hoa hai màu.)
  • Bicolored (adj): (cùng nghĩa) hai màu.
    • A bicolored postage stamp. (Một con tem bưu chính hai màu.)
  • Dichromatic (adj): (thuộc về khoa học) hai màu; hoặc liên quan đến thị giác chỉ nhận biết được hai màu.
Từ đồng nghĩa
  • Two-colored
  • Two-tone
  • Duotone (thường dùng trong in ấn thiết kế)
Từ trái nghĩa
  • Monochrome (đơn sắc)
  • Polychrome (nhiều màu)
  • Multicolored (nhiều màu)
bichrome

A bichrome flag flies above the historic building.

Adjective
  1. hai màu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự