quieten

/'kwaiətn/
Học thuật
Thân thiện
quieten

The teacher asked the class to quieten down for the story.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm cho yên lặng, làm cho im tiếng: Hành động khiến ai đó hoặc cái đó ngừng nói, ngừng gây ồn ào hoặc trở nên yên tĩnh hơn.
    • Làm dịu đi, làm cho bình tĩnh: Hành động xoa dịu, làm giảm bớt sự lo lắng, sợ hãi hoặc náo động.
  2. Nội động từ:

    • Trở nên yên lặng, lặng đi: Tự bản thân trở nên ít ồn ào hoặc im lặng hơn.
    • Dịu đi, lắng xuống: Tự trở nên bình tĩnh, êm dịu hoặc giảm cường độ.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • She tried to quieten the crying baby with a lullaby. ( ấy cố gắng dỗ cho đứa bé đang khóc im lặng bằng một bài hát ru.)
    • The teacher quietened the noisy classroom with a firm look. (Giáo viên làm cho lớp học ồn ào yên lặng bằng một cái nhìn nghiêm khắc.)
    • He took a deep breath to quieten his nerves before the speech. (Anh ấy hít một hơi thật sâu để làm dịu thần kinh trước bài phát biểu.)
  • Nội động từ:

    • The audience gradually quietened as the concert began. (Khán giả dần lặng đi khi buổi hòa nhạc bắt đầu.)
    • The storm finally quietened after several hours. (Cơn bão cuối cùng cũng dịu đi sau vài giờ.)
    • Her doubts quietened once she saw the evidence. (Những nghi ngờ của ấy lắng xuống một khi nhìn thấy bằng chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to quieten down": (thường dùng) trở nên yên lặng hơn hoặc làm cho yên lặng hơn.
    • The neighbourhood quietened down after midnight. (Khu phố trở nên yên tĩnh hơn sau nửa đêm.)
    • Can you quieten down the dogs? They're barking too much. (Bạn có thể làm cho chó im lặng bớt được không? Chúng sủa quá nhiều.)
Biến thể từ gần giống
  • Quiet (adj, n, v): yên lặng, tĩnh lặng; sự yên tĩnh; làm cho yên lặng. ("Quieten" thường được dùng phổ biến hơn trong tiếng Anh-Anh, trong khi "quiet" (động từ) phổ biến hơn trong tiếng Anh-Mỹ).
  • Quietness (n): sự yên lặng, sự tĩnh lặng.
Từ đồng nghĩa
  • Silence (v): làm cho im lặng, bắt im lặng.
  • Calm (v): làm dịu, trấn tĩnh.
  • Hush (v): làm im tiếng, bảo im lặng.
  • Soothe (v): làm dịu, xoa dịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Quieten down: (đã giải thíchmục 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng từ "quieten")

quieten

The teacher asked the class to quieten down for the story.

ngoại động từ & nội động từ
  1. (như) quiet