silence

/'sailidʤ/
Học thuật
Thân thiện
silence

The librarian gestures for silence in the reading room.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự im lặng, sự yên tĩnh: Trạng thái không tiếng ồn hoặc không lời nói.
    • Sự nín thinh, sự lặng thinh: Hành động không nói , đặc biệt khi được mong đợi sẽ nói.
    • Sự lãng quên: Trạng thái bị bỏ qua hoặc không còn được nhắc đến.
  2. Ngoại động từ:

    • Bắt phải im lặng, làm cho câm họng: Hành động khiến ai đó hoặc thứ đó ngừng tạo ra âm thanh hoặc ngừng nói.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The teacher asked for silence before the exam. (Giáo viên yêu cầu sự im lặng trước giờ thi.)
    • His silence on the matter made everyone suspicious. (Sự im lặng của anh ta về vấn đề đó khiến mọi người nghi ngờ.)
    • The ancient castle was shrouded in a deep silence. (Lâu đài cổ chìm trong một sự yên tĩnh sâu thẳm.)
  • Ngoại động từ:

    • The judge silenced the noisy courtroom. (Vị thẩm phán đã bắt phòng xử án ồn ào phải im lặng.)
    • New evidence silenced his critics. (Bằng chứng mới đã làm cho những người chỉ trích anh ta phải câm họng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to suffer in silence": chịu đựng trong im lặng, không than vãn.

    • She bore the pain and chose to suffer in silence. ( ấy chịu đựng cơn đau chọn cách im lặng chịu đựng.)
  • "silence is golden": im lặng vàng (thành ngữ khuyên đôi khi nên giữ im lặng).

    • When they started arguing, I remembered that silence is golden. (Khi họ bắt đầu cãi nhau, tôi nhớ rằng im lặng vàng.)
  • "to break the silence": phá vỡ sự im lặng, lên tiếng sau một khoảng thời gian dài im lặng.

    • After years, the author broke her silence with a new novel. (Sau nhiều năm, tác giả đã phá vỡ sự im lặng bằng một cuốn tiểu thuyết mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Silent (adj): im lặng, không nói, không tiếng động.

    • Please remain silent during the performance. (Vui lòng giữ im lặng trong suốt buổi biểu diễn.)
  • Silently (adv): một cách im lặng, âm thầm.

    • The cat moved silently through the grass. (Con mèo di chuyển một cách im lặng qua bãi cỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ:

    • Quietness: sự yên lặng, sự yên tĩnh.
    • Hush: sự im lặng đột ngột hoặc được yêu cầu.
    • Stillness: sự tĩnh lặng, không chuyển động hoặc âm thanh.
  • Động từ:

    • Quieten: làm cho yên lặng.
    • Mute: làm câm, làm tắt tiếng.
    • Hush: bảo ai đó im lặng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "silence" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt bằng chính động từ "silence").

Thành ngữ liên quan
  • "Silence gives consent": Làm thinh tình đã thuận (nếu không phản đối thì có nghĩa đồng ý).

    • He didn't object to the plan, and as they say, silence gives consent. (Anh ta không phản đối kế hoạch, như người ta nói, làm thinh tình đã thuận.)
  • "To put someone to silence": Bắt ai nín thinh; bác bỏ lẽ của ai một cách hiệu quả.

    • Her brilliant argument put her opponent to silence. (Lập luận xuất sắc của ấy đã khiến đối thủ phải câm họng.)
silence

The librarian gestures for silence in the reading room.

danh từ
  1. sự lặng thinh, sự nín lặng
    • silence gives consent
      làm thinh tình đã thuận
    • to suffer in silence
      chịu đau khổ âm thầm
    • to put somebody to silence
      bắt ai nín thinh; bác bỏ lẻ của ai;
    • silence!
      đề nghị yên lặng!
  2. tính trầm lặng
  3. sự im hơi lặng tiếng
    • after five years' silence
      sau năm năm im hơi lặng tiếng
  4. sự lãng quên
    • to pass into silence
      bị lãng quên, bị bỏ qua
  5. sự yên lặng, sự yên tĩnh, sự tĩnh mịch
    • the silence of the night
      sự tĩnh mịch của đêm khuya
ngoại động từ
  1. bắt phải im, bắt phải câm họng
    • to silence the enemy's batteries
      bắt pháo địch phải câm họng
    • to silence the best debaters
      làm cho những vị tranh luận cừ khôi nhất cũng phải cứng họng