backwash

/'bækwɔʃ/
Học thuật
Thân thiện
backwash

The motorboat's backwash gently rocks a small rowboat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước xoáy ngược, nước cuộn ngược: Dòng nước chảy ngược lại hoặc tạo thành xoáy phía sau một vật thể đang di chuyển trong nước, như thuyền hoặc mái chèo.
    • Luồng không khí xoáy: Luồng khí bị đẩy ngược lại hoặc xáo trộn phía sau một vật thể đang di chuyển nhanh trong không khí, như máy bay hoặc cánh quạt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The swimmer was caught in the backwash of the passing ferry. (Người bơi bị cuốn vào dòng nước xoáy ngược của chiếc phà vừa đi qua.)
    • The backwash from the ship's propellers churned up the water. (Dòng nước cuộn ngược từ chân vịt của con tàu làm nước sủi bọt.)
    • The aircraft's backwash was strong enough to blow over the ground equipment. (Luồng không khí xoáy từ máy bay đủ mạnh để thổi đổ các thiết bị trên mặt đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The backwash of history": Hậu quả, tác động lan rộng hoặc hệ quả kéo dài của một sự kiện lịch sử.
    • The political backwash of the revolution lasted for decades. (Những hệ quả chính trị từ cuộc cách mạng kéo dài hàng thập kỷ.)
Biến thể từ gần giống
  • Wake (n): Vệt nước hoặc luồng khí phía sau vật di chuyển. (Từ này gần nghĩa với "backwash" nhưng thường chỉ vệt thẳng, trong khi "backwash" nhấn mạnh sự xoáy, cuộn ngược).
  • Aftermath (n): Hậu quả, tình hình sau một sự kiện (thường tiêu cực). (Nghĩa bóng này tương đồng với cách dùng nâng cao của "backwash").
Từ đồng nghĩa
  • Backflow (n): Dòng chảy ngược lại (thường dùng cho chất lỏng).
  • Wash (n): Sóng, nước cuộn (như trong "the wash from a boat").
  • Turbulence (n): Sự hỗn loạn, dòng chảy rối (đặc biệt trong không khí).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "backwash")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "backwash")

backwash

The motorboat's backwash gently rocks a small rowboat.

danh từ
  1. nước xoáy ngược, nước cuộn ngược, nước bị mái chèo đẩy ngược
  2. (hàng không) luồng không khí xoáy (sau máy bay)

Từ đồng nghĩa