aftermath
/'ɑ:ftəmæθ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hậu quả, kết quả (thường là tai hại): Chỉ giai đoạn hoặc tình trạng xảy ra ngay sau một sự kiện lớn, thảm khốc hoặc quan trọng, thường mang ý nghĩa tiêu cực về những khó khăn, thiệt hại hoặc hệ lụy để lại.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The country struggled to rebuild in the aftermath of the earthquake. (Đất nước vật lộn để tái thiết trong hậu quả của trận động đất.)
- The economic aftermath of the pandemic was severe. (Hậu quả kinh tế của đại dịch rất nghiêm trọng.)
- They had to deal with the emotional aftermath of the accident. (Họ phải đối mặt với hậu quả tình cảm của vụ tai nạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in the aftermath of": trong giai đoạn hậu quả của, sau khi (một sự kiện xấu xảy ra).
- In the aftermath of the scandal, the CEO resigned. (Trong hậu quả của vụ bê bối, Giám đốc điều hành đã từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Consequence (n): Hậu quả, hệ quả (có thể trung tính hoặc tiêu cực, thường nhấn mạnh mối quan hệ nhân-quả hơn là giai đoạn thời gian).
- Fallout (n): Hậu quả phụ, hệ quả không lường trước được (thường dùng cho hậu quả chính trị hoặc xã hội).
- Wake (n, trong cụm "in the wake of"): Sự diễn ra sau, hậu quả (nhấn mạnh thời điểm ngay sau sự kiện).
Từ đồng nghĩa
- Repercussions: Những hậu quả, tác động dây chuyền (thường phức tạp và gián tiếp).
- Aftereffects: Hậu quả, di chứng (nhấn mạnh những ảnh hưởng kéo dài).
- Legacy (khi mang nghĩa tiêu cực): Di sản, hậu quả để lại.
Thành ngữ liên quan
- Reap the whirlwind: Gặt hậu quả thảm khốc từ những hành động của mình (thành ngữ này diễn tả hậu quả nghiêm trọng, tương tự ý nghĩa mạnh mẽ của "aftermath").
- The dictator finally reaped the whirlwind of his oppressive policies. (Nhà độc tài cuối cùng cũng gặt hậu quả thảm khốc từ các chính sách áp bức của mình.)
danh từ
- (như) after-grass
- hậu quả, kết quả (thường là tai hại)
- The aftermath of warhậu quả của chiến tranh