uprise

/ p'raiz/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Thức dậy; đứng dậy: "uprise" có thể chỉ hành động thức dậy khỏi giường hoặc đứng dậy từ một vị trí ngồi hoặc nằm.
    • Dâng lên; mọc lên: "uprise" dùng để mô tả sự chuyển động đi lên, như mặt trời mọc hoặc một vật thể dâng cao lên.
    • Nổi dậy: "uprise" còn có nghĩa hành động nổi dậy, phản kháng lại quyền lực hoặc chính quyền.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • The sun began to uprise over the mountains. (Mặt trời bắt đầu mọc lên trên những ngọn núi.)
    • The people decided to uprise against the oppressive regime. (Người dân quyết định nổi dậy chống lại chế độ áp bức.)
    • He uprose from his chair to greet the guests. (Ông ấy đứng dậy khỏi ghế để chào khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to uprise from slumber": thức dậy khỏi giấc ngủ.
    • The knight uprose from slumber at dawn. (Kỵ thức dậy khỏi giấc ngủ vào lúc bình minh.)
  • "a spirit uprose": một linh hồn hiện lên / trỗi dậy.
    • From the ancient tomb, a spirit uprose. (Từ ngôi mộ cổ, một linh hồn đã hiện lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Uprising (danh từ): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
    • The peasant uprising was quickly suppressed. (Cuộc nổi dậy của nông dân đã nhanh chóng bị dập tắt.)
  • Uprose (quá khứ của uprise): đã thức dậy, đã nổi dậy.
  • Uprisen (quá khứ phân từ của uprise): được thức dậy, đã nổi dậy.
Từ đồng nghĩa
  • Rise: dậy, mọc lên, nổi lên.
  • Ascend: lên cao, thăng lên.
  • Rebel: nổi loạn, phản kháng.
Từ trái nghĩa
  • Set: lặn (mặt trời).
  • Descend: đi xuống, hạ xuống.
  • Submit: khuất phục, đầu hàng.
nội động từ uprose; uprisen
  1. thức dậy; đứng dậy
  2. dâng lên; mọc (mặt trời)
  3. nổi dậy