uprise
/ p'raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Thức dậy; đứng dậy: "uprise" có thể chỉ hành động thức dậy khỏi giường hoặc đứng dậy từ một vị trí ngồi hoặc nằm.
- Dâng lên; mọc lên: "uprise" dùng để mô tả sự chuyển động đi lên, như mặt trời mọc hoặc một vật thể dâng cao lên.
- Nổi dậy: "uprise" còn có nghĩa là hành động nổi dậy, phản kháng lại quyền lực hoặc chính quyền.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- The sun began to uprise over the mountains. (Mặt trời bắt đầu mọc lên trên những ngọn núi.)
- The people decided to uprise against the oppressive regime. (Người dân quyết định nổi dậy chống lại chế độ áp bức.)
- He uprose from his chair to greet the guests. (Ông ấy đứng dậy khỏi ghế để chào khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to uprise from slumber": thức dậy khỏi giấc ngủ.
- The knight uprose from slumber at dawn. (Kỵ sĩ thức dậy khỏi giấc ngủ vào lúc bình minh.)
- "a spirit uprose": một linh hồn hiện lên / trỗi dậy.
- From the ancient tomb, a spirit uprose. (Từ ngôi mộ cổ, một linh hồn đã hiện lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Uprising (danh từ): cuộc nổi dậy, khởi nghĩa.
- The peasant uprising was quickly suppressed. (Cuộc nổi dậy của nông dân đã nhanh chóng bị dập tắt.)
- Uprose (quá khứ của uprise): đã thức dậy, đã nổi dậy.
- Uprisen (quá khứ phân từ của uprise): được thức dậy, đã nổi dậy.
Từ đồng nghĩa
- Rise: dậy, mọc lên, nổi lên.
- Ascend: lên cao, thăng lên.
- Rebel: nổi loạn, phản kháng.
Từ trái nghĩa
- Set: lặn (mặt trời).
- Descend: đi xuống, hạ xuống.
- Submit: khuất phục, đầu hàng.
nội động từ uprose; uprisen
- thức dậy; đứng dậy
- dâng lên; mọc (mặt trời)
- nổi dậy