develop
/di'veləp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Ngoại động từ:
- Phát triển, mở mang, làm cho lớn mạnh: Làm cho một cái gì đó trở nên tiến bộ, hoàn thiện, hoặc mở rộng hơn về quy mô, khả năng hoặc chất lượng.
- Trình bày, bày tỏ chi tiết: Đưa ra một ý tưởng, lý thuyết hoặc câu chuyện một cách đầy đủ và có hệ thống.
- Khai thác: Làm cho một nguồn tài nguyên hoặc tiềm năng có thể sử dụng được.
- Nhiễm, hình thành: Bắt đầu có được (một thói quen, khả năng, hoặc đặc điểm).
- Rửa (ảnh): Xử lý phim ảnh bằng hóa chất để hình ảnh hiện ra.
- Triển khai (quân sự): Sắp xếp lực lượng hoặc phương tiện cho một hành động.
- Khai triển (toán học): Mở rộng một biểu thức toán học thành một dạng khác.
Nội động từ:
- Phát triển, lớn lên: Tự trở nên lớn hơn, mạnh hơn, phức tạp hơn hoặc tiến bộ hơn.
- Tiến triển, diễn biến: (Về một tình huống, câu chuyện) diễn ra theo một quá trình.
- Bộc lộ, trở nên rõ ràng: Trở nên nhìn thấy được hoặc hiểu được.
- Hiện (ảnh): (Về hình ảnh) xuất hiện trên phim hoặc giấy ảnh trong quá trình rửa.
Ví dụ sử dụng
Ngoại động từ:
- The company plans to develop a new software. (Công ty dự định phát triển một phần mềm mới.)
- He developed his argument carefully in the essay. (Anh ấy đã trình bày luận điểm của mình một cách cẩn thận trong bài luận.)
- They want to develop the natural resources sustainably. (Họ muốn khai thác tài nguyên thiên nhiên một cách bền vững.)
- She developed a passion for music at a young age. (Cô ấy đã hình thành niềm đam mê âm nhạc từ nhỏ.)
- I need to develop this roll of film. (Tôi cần rửa cuộn phim này.)
Nội động từ:
- Seeds develop into plants with water and sunlight. (Hạt giống phát triển thành cây con nhờ nước và ánh sáng.)
- The situation is developing rapidly. (Tình hình đang tiến triển rất nhanh.)
- A rash developed on his skin. (Một vết phát ban đã bộc lộ trên da anh ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to develop from/into something": phát triển từ cái gì đó / thành cái gì đó.
- This tradition developed from an ancient festival. (Truyền thống này phát triển từ một lễ hội cổ xưa.)
- A small startup can develop into a global corporation. (Một công ty khởi nghiệp nhỏ có thể phát triển thành một tập đoàn toàn cầu.)
"to develop an idea/theme": triển khai, mở rộng một ý tưởng/chủ đề.
- The author develops the theme of loneliness throughout the novel. (Tác giả triển khai chủ đề cô đơn xuyên suốt cuốn tiểu thuyết.)
"developed/developing country": nước phát triển / đang phát triển.
- Vietnam is considered a developing country. (Việt Nam được coi là một nước đang phát triển.)
Biến thể và từ gần giống
Developer (n): nhà phát triển (phần mềm, bất động sản).
- A software developer. (Một nhà phát triển phần mềm.)
Development (n): sự phát triển, quá trình phát triển.
- The development of technology. (Sự phát triển của công nghệ.)
Developing (adj): đang phát triển.
- A developing economy. (Một nền kinh tế đang phát triển.)
Underdeveloped (adj): kém phát triển.
- An underdeveloped region. (Một khu vực kém phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Ngoại động từ (phát triển): Cultivate (trau dồi, nuôi dưỡng), foster (khuyến khích, nuôi dưỡng), expand (mở rộng).
- Ngoại động từ (trình bày): Elaborate (triển khai chi tiết), expound (trình bày kỹ lưỡng).
- Nội động từ (phát triển): Evolve (tiến hóa), grow (lớn lên), progress (tiến bộ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Develop from: Bắt nguồn từ, phát triển từ.
- This custom developed from a practical need. (Tập tục này bắt nguồn từ một nhu cầu thực tế.)
Develop into: Phát triển thành.
- Her interest in art developed into a lifelong career. (Sự quan tâm của cô ấy đến nghệ thuật đã phát triển thành một sự nghiệp cả đời.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "develop")
ngoại động từ
- trình bày, bày tỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề...)
- to developtỏ, thuyết minh (luận điểm, vấn đề...)
- to one's views on a subjecttrình bày quan điểm về một vấn đề
- phát triển, mở mang, mở rộng, khuếch trương, làm cho phát đạt
- to develop industryphát triển công nghiệp
- to develop an industrial areamở rộng khu công nghiệp
- to develop one's mindphát triển trí tuệ
- to develop one's bodyphát triển cơ thể, làm cho cơ thể nở nang
- khai thác
- to develop resourceskhai thác tài nguyên
- nhiễm, tiêm nhiễm (thói quen...); ngày càng bộc lộ rõ, ngày càng phát huy (khả năng, khuynh hướng...)
- to develop a bad habitnhiễm thói xấu
- to develop a gilf for machematicsngày càng bộc lộ rõ khiếu về toán
- (nhiếp ảnh) rửa (phim ảnh)
- (quân sự) triển khai, mở
- to develop an attackmở một cuộc tấn công
- (toán học) khai triển
nội động từ
- tỏ rõ ra, bộc lộ ra, biểu lộ ra
- phát triển, mở mang, nảy nở
- seeda develop into plantshạt giống phát triển thành cây con
- tiến triển
- the story developed into good endingcâu chuyện tiến triển đến một kết thúc tốt đẹp
- hiện (ảnh)