acquire

/ə'kwaiə/
Học thuật
Thân thiện
acquire

She acquired a new skill by learning to play the violin.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được: Chỉ hành động được một cái đó thông qua nỗ lực, kinh nghiệm, mua lại, hoặc một quá trình tự nhiên. Đối tượng có thể vật chất (tài sản) hoặc phi vật chất (kiến thức, kỹ năng, đặc điểm).
    • Mắc phải (thói quen, tính cách): Dùng để chỉ việc hình thành một thói quen, sở thích hoặc đặc điểm nào đó theo thời gian.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She managed to acquire a rare collection of stamps. ( ấy đã thu được một bộ sưu tập tem hiếm.)
    • He acquired fluency in French after living in Paris for five years. (Anh ấy đã đạt được sự trôi chảy trong tiếng Pháp sau năm năm sống ở Paris.)
    • The company plans to acquire a smaller competitor. (Công ty dự định mua lại một đối thủ cạnh tranh nhỏ hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to acquire a taste for something": phát triển sự yêu thích đối với một thứ đó sau một thời gian làm quen (thường thứ ban đầu không thích).
    • Olives are an acquired taste. (Ô liu một món phải ăn quen mới thấy ngon.)
  • "acquired characteristic" (sinh vật học): tính trạng thu được, không phải do di truyền.
    • A scar is an acquired characteristic. (Một vết sẹo một đặc điểm thu được.)
Biến thể từ gần giống
  • Acquisition (n): sự thu được, vật thu được, việc mua lại.
    • The museum's latest acquisition is a priceless painting. (Vật thu được mới nhất của bảo tàng một bức tranh vô giá.)
  • Acquirer (n): người/bên thu được, mua lại.
Từ đồng nghĩa
  • Obtain: đạt được, kiếm được (nhấn mạnh vào kết quả cuối cùng của nỗ lực).
  • Gain: giành được, thu được (lợi ích, lợi thế).
  • Attain: đạt tới (một mục tiêu, trình độ).
  • Procure: tìm cách kiếm được, mua được (thường dùng cho vật chất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "acquire" thường không đi kèm với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "acquire".)

acquire

She acquired a new skill by learning to play the violin.

ngoại động từ
  1. được, giành được, thu được, đạt được, kiếm được
    • to acquire a good reputation
      được tiếng tốt
    • acquired characteristic
      (sinh vật học) tính chất thu được
    • an acquired taste
      sở thích do quen

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "acquire"