evolve

/i'vɔlv/
Học thuật
Thân thiện
evolve

Children can evolve a sense of fairness through playing games together.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm tiến triển; làm tiến hóa: Hành động phát triển, thay đổi hoặc làm cho một cái đó trở nên phức tạp hoặc hoàn thiện hơn theo thời gian.
    • Mở ra, phát triển ra: Hành động dần dần tạo ra hoặc hình thành một cái đó từ một cái gốc ban đầu.
    • Rút ra, suy ra: Hành động phát triển một ý tưởng, lý thuyết hoặc kế hoạch thông qua tư duy hoặc phân tích.
  2. Nội động từ:

    • Tiến triển; tiến hóa: Quá trình thay đổi hoặc phát triển dần dần, đặc biệt từ trạng thái đơn giản sang phức tạp hơn. Đây nghĩa phổ biến nhất.
    • Phát triển, hình thành: Quá trình một cái đó dần dần xuất hiện hoặc trở nên rõ ràng.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • The company is constantly evolving its products to meet customer needs. (Công ty liên tục phát triển các sản phẩm của mình để đáp ứng nhu cầu khách hàng.)
    • He evolved a new strategy from the old plan. (Anh ấy đã phát triển một chiến lược mới từ kế hoạch .)
  • Nội động từ:

    • Technology evolves at a rapid pace. (Công nghệ tiến hóa/phát triển với tốc độ chóng mặt.)
    • The simple idea evolved into a complex project. (Ý tưởng đơn giản đã phát triển thành một dự án phức tạp.)
    • Over millions of years, these creatures evolved. (Qua hàng triệu năm, những sinh vật này đã tiến hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to evolve from something": tiến hóa/phát triển từ cái đó.
    • Birds are believed to have evolved from dinosaurs. (Người ta tin rằng chim đã tiến hóa từ khủng long.)
  • "to evolve into something": tiến hóa/phát triển thành cái đó.
    • Their friendship evolved into a deep love. (Tình bạn của họ đã phát triển thành một tình yêu sâu sắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Evolution (n): sự tiến hóa, sự phát triển.
    • The theory of evolution changed science. (Thuyết tiến hóa đã thay đổi ngành khoa học.)
  • Evolutionary (adj): (thuộc về) tiến hóa, phát triển.
    • Evolutionary biology studies how species change. (Sinh học tiến hóa nghiên cứu cách các loài thay đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Develop (v): phát triển.
  • Progress (v): tiến triển, tiến bộ.
  • Grow (v): lớn lên, phát triển.
  • Unfold (v): mở ra, diễn tiến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào riêng cho "evolve". Quá trình tiến hóa thường được diễn đạt với giới từ như "from" hoặc "into".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "evolve".)

evolve

Children can evolve a sense of fairness through playing games together.

ngoại động từ
  1. mở ra ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
  2. rút ra, suy ra, luận ra, lấy ra (lý thuyết, sự kiện...)
  3. (thường)(đùa cợt) tạo ra, hư cấu
  4. phát ra (sức nóng...)
  5. làm tiến triển; làm tiến hoá
nội động từ
  1. tiến triển; tiến hoá