assume
/ə'sju:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Giả định, cho rằng: Chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc sẽ xảy ra mà không cần bằng chứng chắc chắn.
- Đảm nhận, gánh vác: Bắt đầu nắm giữ một vai trò, trách nhiệm, quyền lực hoặc đặc điểm nào đó.
- Giả vờ, làm ra vẻ: Cố ý thể hiện một cảm xúc, thái độ hoặc phẩm chất không thực sự có.
- Mang, có (một vẻ ngoài, hình dạng): Thể hiện hoặc sở hữu một đặc điểm, hình thức cụ thể.
Ví dụ sử dụng
Giả định, cho rằng:
- I assume you have finished your homework. (Tôi cho rằng em đã làm xong bài tập về nhà.)
- We should not assume the worst. (Chúng ta không nên giả định điều tồi tệ nhất.)
Đảm nhận, gánh vác:
- She will assume the role of manager next month. (Cô ấy sẽ đảm nhận vai trò quản lý vào tháng tới.)
- The new government assumed power after the election. (Chính phủ mới nắm quyền sau cuộc bầu cử.)
Giả vờ, làm ra vẻ:
- He assumed an air of confidence during the presentation. (Anh ấy làm ra vẻ tự tin trong buổi thuyết trình.)
- She assumed indifference, though she was deeply hurt. (Cô ấy giả vờ thờ ơ, mặc dù bị tổn thương sâu sắc.)
Mang, có (một vẻ ngoài):
- The situation assumed a dangerous character. (Tình hình mang một tính chất nguy hiểm.)
- In the story, the god assumes a human form. (Trong câu chuyện, vị thần mang hình dạng con người.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Assuming (that)...": Dùng để bắt đầu một mệnh đề chỉ giả định, thường trong các lập luận hoặc kế hoạch.
- Assuming the weather is good, we will have a picnic. (Giả sử thời tiết tốt, chúng ta sẽ đi dã ngoại.)
"To assume responsibility/liability": Chính thức chấp nhận trách nhiệm pháp lý hoặc đạo đức.
- The company assumed full responsibility for the accident. (Công ty đã nhận toàn bộ trách nhiệm cho vụ tai nạn.)
Biến thể và từ gần giống
Assumption (n): Sự giả định; điều được cho là đúng; sự đảm nhận.
- His argument is based on a false assumption. (Lập luận của anh ta dựa trên một giả định sai lầm.)
Assumed (adj): Được giả định; được cho là; giả tạo.
- He wrote under an assumed name. (Ông ấy viết dưới một cái tên giả.)
Từ đồng nghĩa
- Presume: Giả định, cho là (thường dựa trên cơ sở nào đó).
- Take on: Đảm nhận, gánh vác.
- Pretend: Giả vờ, giả bộ.
- Adopt: Chấp nhận, đảm nhận (một thái độ, phương pháp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "assume" không có phrasal verb phổ biến. Các nghĩa của nó thường được diễn đạt trực tiếp.)
Thành ngữ liên quan
- To assume the worst: Luôn nghĩ hoặc chuẩn bị cho kết quả tồi tệ nhất.
- Don't assume the worst; maybe the train is just delayed. (Đừng nghĩ đến điều tồi tệ nhất; có lẽ chuyến tàu chỉ bị hoãn thôi.)
ngoại động từ
- mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất...)
- his illness assumes a very grave characterbệnh của anh ta có vẻ nặng
- to assume the name ofmang tên là, lấy tên là
- làm ra vẻ, giả bộ
- to assume a look of innocencelàm ra vẻ ngây thơ
- to assume airslên mặt, lên râu, làm ra vẻ ta đây
- cho rằng (là đúng); giả sử (là đúng), thừa nhận
- let's assume that this is truechúng ta hãy cho điều này là đúng
- nắm lấy, chiếm lấy
- to assume powernắm chính quyền
- đảm đương, gánh vác, nhận vào mình
- to assume responsibilitygánh vác một trách nhiệm
Idioms
- to assume measuresáp dụng những biện pháp
- to assume the offensive(quân sự) chuyển sang thế tấn công