presume
/pri'zju:m/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Động từ (Ngoại động từ):
- Cho là, giả định, coi như là đúng: "presume" có nghĩa là chấp nhận điều gì đó là đúng hoặc có khả năng xảy ra mà không có bằng chứng chắc chắn, thường dựa trên logic hoặc kinh nghiệm thông thường.
- Đoán chừng, suy đoán: Dùng để đưa ra một kết luận hoặc phỏng đoán dựa trên thông tin có sẵn.
Động từ (Nội động từ):
- Dám, mạo muội, đánh bạo: Hành động một cách quá tự tin hoặc vượt quá giới hạn cho phép, thường là trong các tình huống xã giao.
- (+ on/upon) Lợi dụng, lạm dụng: Tận dụng quá mức hoặc không đúng cách lòng tốt, sự quen biết, hoặc một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
Động từ (Ngoại động từ):
- I presume that he will do it. (Tôi cho là anh ấy sẽ làm việc đó.)
- We must presume she is innocent until proven guilty. (Chúng ta phải coi như cô ấy vô tội cho đến khi bị chứng minh là có tội.)
- The law presumes consent in this situation. (Luật pháp giả định có sự đồng ý trong tình huống này.)
Động từ (Nội động từ):
- May I presume to give you a piece of advice? (Tôi xin mạo muội góp với anh một ý được chăng?)
- He presumed on our friendship by asking for such a large loan. (Anh ta đã lợi dụng tình bạn của chúng tôi khi hỏi vay một khoản tiền lớn như vậy.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be presumed dead": được coi là đã chết (thường sau một tai nạn hoặc sự biến mất kéo dài).
- Sailors missing after the storm are now presumed dead. (Các thủy thủ mất tích sau cơn bão giờ đây được coi là đã chết.)
"presume upon someone's good nature/patience": lạm dụng lòng tốt/sự kiên nhẫn của ai.
- Don't presume upon her good nature; she has helped us enough. (Đừng lạm dụng lòng tốt của cô ấy; cô ấy đã giúp chúng ta đủ rồi.)
Biến thể và từ gần giống
Presumption (danh từ): Sự giả định, sự cho là; sự tự phụ, sự quá tự tin.
- The plan was based on the presumption that everyone would agree. (Kế hoạch dựa trên giả định rằng mọi người sẽ đồng ý.)
- He had the presumption to correct the teacher. (Anh ta có sự tự phụ đến mức sửa lỗi giáo viên.)
Presumptive (tính từ): Được giả định, có khả năng.
- the presumptive heir to the throne (người thừa kế ngôi vị được giả định)
Presumptuous (tính từ): Tự phụ, quá tự tin, vượt quá phép lịch sự.
- It would be presumptuous of me to speak for everyone. (Thật là tự phụ nếu tôi nói thay cho tất cả mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Assume (động từ): Giả định, cho rằng (thường dùng thay thế cho "presume" trong ngữ cảnh ngoại động từ).
- Suppose (động từ): Giả sử, cho rằng.
- Take for granted (cụm động từ): Cho là đương nhiên, coi như hiển nhiên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Presume on/upon (something): Lợi dụng, lạm dụng (lòng tốt, sự quen biết, v.v.).
- She felt he was presuming on their professional relationship. (Cô ấy cảm thấy anh ta đang lợi dụng mối quan hệ công việc của họ.)
Thành ngữ liên quan
- "Presume innocence": Nguyên tắc suy đoán vô tội (một nguyên tắc pháp lý).
- In court, everyone has the right to be presumed innocent. (Trong tòa án, mọi người đều có quyền được suy đoán là vô tội.)
ngoại động từ
- cho là, coi như là, cầm bằng là; đoán chừng
- I presume that he will do ittôi cho là nó sẽ làm việc đó
- I presume this decision to be finalquyết định đó tôi cho là như là cuối cùng
nội động từ
- dám, đánh bạo, mạo muội; may
- I presume to give you a piece of advice?tôi xin mạo muội góp vơi anh một ý được chăng?
- (+ on, upon) lợi dung, lạm dụng
- to presume upon someone's acquaitancelợi dụng sự quen biết với ai
- to presume on someoen's good naturerlợi dụng lòng tốt của ai
- tự phụ, quá tự tin