usurp

/ju:'z :p/
Học thuật
Thân thiện
usurp

The ambitious nobleman sought to usurp the throne.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Chiếm đoạt, cướp đoạt một cách bất hợp pháp: Hành động chiếm lấy quyền lực, chức vị, hoặc quyền sở hữu không quyền hợp pháp, thường bằng lực hoặc thủ đoạn.
    • Lấn chiếm, xâm phạm: Hành động chiếm lấy hoặc sử dụng một cái đó (như thời gian, vị trí) một cách không phù hợp.
dụ sử dụng
  • (Vị tướng âm mưu cướp đoạt ngai vàng từ tay vị vua trẻ.)
  • (Anh ta bị buộc tội cố gắng chiếm đoạt quyền lực của anh trai trong công việc kinh doanh gia đình.)
  • (Những lo lắng cá nhân bắt đầu lấn chiếm mọi suy nghĩ của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to usurp a title/position": chiếm đoạt một danh hiệu/vị trí.
    • The ambitious noble sought to usurp his cousin's title. (Vị quý tộc đầy tham vọng tìm cách chiếm đoạt danh hiệu của người anh họ.)
  • "to usurp someone's rights": xâm phạm/quyền của ai đó.
    • The new law was seen as an attempt to usurp the citizens' fundamental rights. (Luật mới bị coi một nỗ lực xâm phạm các quyền cơ bản của công dân.)
Biến thể từ gần giống
  • Usurpation (danh từ): hành động cướp đoạt, sự chiếm đoạt.
    • The usurpation of power led to a civil war. (Sự chiếm đoạt quyền lực đã dẫn đến một cuộc nội chiến.)
  • Usurper (danh từ): kẻ cướp ngôi, kẻ chiếm đoạt.
    • The usurper ruled the kingdom with an iron fist. (Kẻ cướp ngôi cai trị vương quốc bằng bàn tay sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Seize: chiếm lấy, đoạt lấy (thường nhanh chóng bằng lực).
  • Appropriate: chiếm hữu, chiếm đoạt (cho mục đích riêng).
  • Arrogate: tự ý chiếm đoạt (quyền lực, đặc quyền).
Từ trái nghĩa
  • Relinquish: từ bỏ, nhường lại.
  • Abdicate: thoái vị, từ bỏ (ngôi vị).
  • Surrender: đầu hàng, trao lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "usurp")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "usurp")

usurp

The ambitious nobleman sought to usurp the throne.

ngoại động từ
  1. lấn chiếm, chiếm đoạt; cướp, cướp đoạt
    • to usurp the throne
      cướp ngôi

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "usurp"

Từ có nhắc đến "usurp"