arise
/ə'raiz/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Xuất hiện, nảy sinh, xảy ra: Chỉ một tình huống, vấn đề, hoặc cơ hội mới bắt đầu tồn tại hoặc được nhận thấy.
- Phát sinh (từ): Chỉ việc một điều gì đó là kết quả hoặc hệ quả của một nguyên nhân cụ thể.
- (Văn chương, cổ) Trỗi dậy, đứng lên; mọc lên; vang lên: Các nghĩa ít phổ biến hơn, thường thấy trong văn học hoặc ngữ cảnh cổ, chỉ việc đứng dậy (từ giường, từ chỗ ngồi), mọc lên (mặt trời), hoặc vọng đến (âm thanh).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "xuất hiện, nảy sinh":
- A problem might arise if we don't plan carefully. (Một vấn đề có thể nảy sinh nếu chúng ta không lên kế hoạch cẩn thận.)
- New opportunities arise every day in this fast-changing world. (Những cơ hội mới xuất hiện mỗi ngày trong thế giới thay đổi nhanh chóng này.)
Nghĩa "phát sinh từ":
- The conflict arose from a simple misunderstanding. (Xung đột phát sinh từ một sự hiểu lầm đơn giản.)
- Many environmental issues arise out of industrial activities. (Nhiều vấn đề môi trường phát sinh từ các hoạt động công nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"as the need arises": khi cần thiết, khi nhu cầu phát sinh.
- We will hire more staff as the need arises. (Chúng tôi sẽ thuê thêm nhân viên khi cần thiết.)
"should the occasion arise": nếu có dịp, nếu tình huống đó xảy ra.
- I would be happy to help should the occasion arise. (Tôi sẽ sẵn lòng giúp đỡ nếu có dịp.)
Biến thể và từ gần giống
Arose (v): Quá khứ đơn của "arise".
- The question arose during the meeting. (Câu hỏi đã nảy sinh trong cuộc họp.)
Arisen (v): Quá khứ phân từ của "arise".
- Several complications have arisen since then. (Một vài biến chứng đã phát sinh kể từ đó.)
Từ đồng nghĩa
- Emerge: nổi lên, xuất hiện.
- Occur: xảy ra.
- Originate: bắt nguồn từ.
- Spring up: bật lên, nảy sinh đột ngột.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Arise from/out of something: phát sinh từ điều gì đó.
- His fear arises from a childhood experience. (Nỗi sợ của anh ấy phát sinh từ một trải nghiệm thời thơ ấu.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "arise" một cách cố định.)
nội động từ arose, arisen
- xuất hiện, nảy sinh ra, xảy ra
- more difficulties arosenhiều khó khăn nảy sinh ra
- there arose many heroesnhiều anh hùng xuất hiện
- phát sinh do; do bởi
- difficulties arising from the warnhững phát sinh khó khăn do chiến tranh
- (thơ ca) sống lại, hồi sinh
- (từ cổ,nghĩa cổ) mọc lên; trở dậy
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ cổ,nghĩa cổ) nổi lên, vọng đến, vang đến (tiếng âm thanh)