ariose

Học thuật
Thân thiện
ariose

The soprano sang an ariose passage from the opera.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • giai điệu, mang tính chất giai điệu: Dùng để mô tả âm nhạc hoặc cách hát giai điệu rõ ràng, du dương trữ tình, trái ngược với lối hát nói (recitative) hoặc phần nhạc không giai điệu rõ rệt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The composer's ariose style is evident in this beautiful piece. (Phong cách giàu giai điệu của nhà soạn nhạc thể hiện trong tác phẩm tuyệt đẹp này.)
    • She preferred the ariose sections of the opera to the dramatic recitatives. ( ấy thích những đoạn giai điệu du dương của vở opera hơn những đoạn hát nói kịch tính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ariose passage": đoạn nhạc giai điệu.

    • The cello introduced a particularly ariose passage in the second movement. (Cây cello đã giới thiệu một đoạn nhạc đặc biệt giàu giai điệu trong chương nhạc thứ hai.)
  • "in an ariose manner": một cách du dương, giai điệu.

    • The soprano sang the lament in an ariose manner, filling the hall with melody. (Nữ ca sĩ soprano hát khúc ai oán một cách du dương, lấp đầy hội trường bằng giai điệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Aria (danh từ): điệu aria, một khúc hát độc lập giai điệu trong opera hoặc cantata, thường dành cho giọng solo.

    • She performed the famous aria from "The Marriage of Figaro". ( ấy biểu diễn điệu aria nổi tiếng từ vở "Đám cưới của Figaro".)
  • Arioso (tính từ/danh từ): mang tính chất trung gian giữa aria ( giai điệu) recitative (hát nói); một đoạn nhạc ngắn tính chất giai điệu.

    • The arioso provided a moment of lyrical reflection. (Đoạn arioso mang đến một khoảnh khắc suy tư trữ tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Melodic: thuộc về giai điệu, giai điệu.
  • Lyrical: trữ tình, giàu cảm xúc như trong thơ ca hoặc âm nhạc.
  • Tuneful: êm tai, giai điệu hay.
Từ trái nghĩa
  • Recitative: thuộc về lối hát nói (một phong cách hát gần với nói, theo ngữ điệu tự nhiên, thường dùng trong opera để tiến triển cốt truyện).
  • Unmelodic: không giai điệu.
  • Atonal: vô điệu thức, không theo một điệu thức hay giai điệu truyền thống nào.
ariose

The soprano sang an ariose passage from the opera.

Adjective
  1. giai điệu (khác với hát nói)