erose

Học thuật
Thân thiện
erose

The leaf has an erose edge.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • mép lởm chởm (như răng cưa): Dùng để mô tả hình dạng của một vật, đặc biệt cây, mép không đều, bị khuyết hoặc hình dạng như bị gặm nhấm, tạo thành các đường cong lõm vào không đều đặn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The leaves of this plant are erose, not smooth. ( của cây này mép lởm chởm, không nhẵn.)
    • Botanists noted the erose margin of the fossilized leaf. (Các nhà thực vật học ghi nhận mép hóa thạch hình dạng lởm chởm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ sinh học/thực vật học: "Erose" chủ yếu được sử dụng trong các mô tả khoa học, đặc biệt trong thực vật học, để mô tả chính xác hình thái của mép , cánh hoa, hoặc các cấu trúc tương tự.
    • The diagnostic feature of the species is its erose leaf margins. (Đặc điểm nhận dạng của loài này các mép lởm chởm của .)
Biến thể từ gần giống
  • Erosion (n): Sự xói mòn. (Tuy cùng gốc từ nhưng khác nghĩa, chỉ quá trình bị bào mòn.)
  • Serrate (adj): răng cưa. (Mép các răng nhọn, đều đặn hướng về phía trước, khác với "erose" không đều trông như bị mòn/gặm.)
  • Crenate (adj): mép lượn sóng tròn. (Mép các đường cong lồi ra ngoài đều đặn.)
Từ đồng nghĩa
  • Jagged: Lởm chởm, răng cưa không đều.
  • Notched: khía, bị khía.
  • Uneven: Không đều.
Từ trái nghĩa
  • Entire: Nguyên vẹn, mép trơn nhẵn, liền mạch.
  • Smooth: Nhẵn, bằng phẳng.
  • Even: Đều đặn.
erose

The leaf has an erose edge.

Adjective
  1. mép lởm chởm (như răng cưa)