jagged
/'dʤægid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có mép lởm chởm, sắc nhọn và không đều: Mô tả một vật có bề mặt hoặc đường viền không bằng phẳng, với các điểm nhọn hoặc răng cưa nhô ra một cách nguy hiểm hoặc thô ráp.
- Gồ ghề, lởm chởm: Mô tả một thứ gì đó có hình dạng hoặc cấu trúc không trơn tru, gập ghềnh với nhiều góc cạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He cut his hand on the jagged edge of the broken bottle. (Anh ấy bị đứt tay vào mép lởm chởm của cái chai vỡ.)
- The jagged outline of the mountains stood out against the sky. (Đường viền gồ ghề của những ngọn núi nổi bật trên nền trời.)
- After the explosion, only jagged pieces of metal remained. (Sau vụ nổ, chỉ còn lại những mảnh kim loại sắc nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Jagged" có thể được dùng một cách ẩn dụ để mô tả những thứ không trôi chảy hoặc gây khó chịu.
- She tried to smooth over the jagged edges of their conversation. (Cô ấy cố gắng làm dịu đi những phần gai góc trong cuộc trò chuyện của họ.)
- The singer's voice had a raw, jagged quality that was full of emotion. (Giọng hát của ca sĩ có một chất liệu thô ráp, gập ghềnh đầy cảm xúc.)
Biến thể và từ gần giống
- Jag (danh từ): Một phần nhô ra sắc nhọn hoặc một vết lõm sâu trên bề mặt; (động từ): làm cho trở nên lởm chởm.
- A jag of lightning tore across the sky. (Một tia chớp lởm chởm xé toạc bầu trời.)
- Jaggedly (trạng từ): Một cách lởm chởm, gồ ghề.
- The cliff fell away jaggedly into the sea. (Vách đá đổ xuống lởm chởm vào lòng biển.)
- Jaggedness (danh từ): Tính chất lởm chởm, gồ ghề.
- The jaggedness of the terrain made hiking difficult. (Độ gồ ghề của địa hình khiến việc đi bộ đường dài trở nên khó khăn.)
Từ đồng nghĩa
- Serrated: Có răng cưa (thường chỉ các lưỡi dao, dụng cụ).
- Uneven: Không bằng phẳng, gồ ghề.
- Ragged: Rách tả tơi, tua rua (thường dùng cho vải, giấy; cũng có thể dùng cho đường viền).
- Craggy: Lởm chởm, gồ ghề (thường dùng cho đá, núi, khuôn mặt).
Từ trái nghĩa
- Smooth: Nhẵn mịn, bằng phẳng.
- Even: Đều đặn, bằng phẳng.
- Rounded: Tròn trịa, bo tròn.
tính từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) say bí tỉ
tính từ
- có mép lởm chởm (như răng cưa); lởm chởm, có nhiều cạnh nhọn
- jagged rocksđá lởm chởm