educate
/'edju:keit/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Giáo dục, dạy dỗ: Cung cấp kiến thức, kỹ năng và rèn luyện đạo đức, tư duy cho ai đó một cách có hệ thống, thường thông qua trường học hoặc các chương trình chính thức.
- Cho ăn học: Cung cấp tài chính và điều kiện để một người được đi học.
- Huấn luyện, rèn luyện (một kỹ năng cụ thể): Phát triển một khả năng hoặc phẩm chất nào đó thông qua đào tạo.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Parents want to educate their children in the best schools. (Cha mẹ muốn cho con cái ăn học ở những trường tốt nhất.)
- The museum's program aims to educate the public about environmental protection. (Chương trình của bảo tàng nhằm giáo dục công chúng về bảo vệ môi trường.)
- You need to educate your palate to appreciate fine wine. (Bạn cần rèn luyện vị giác của mình để thưởng thức rượu vang ngon.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to educate oneself": tự học, tự giáo dục bản thân.
- He educated himself by reading books from the library. (Anh ấy tự học bằng cách đọc sách từ thư viện.)
- "to be educated in/at": được đào tạo về/chuyên ngành gì, hoặc tại cơ sở nào.
- She was educated in medicine at a prestigious university. (Cô ấy được đào tạo về y khoa tại một trường đại học danh tiếng.)
Biến thể và từ gần giống
- Education (n): sự giáo dục, nền giáo dục.
- Access to quality education is a fundamental right. (Tiếp cận nền giáo dục chất lượng là một quyền cơ bản.)
- Educated (adj): có học thức, được giáo dục.
- He is a highly educated man with several degrees. (Ông ấy là một người có học thức cao với nhiều bằng cấp.)
- Educator (n): nhà giáo dục, người làm công tác giáo dục.
- She is a respected educator with 30 years of experience. (Bà ấy là một nhà giáo dục được kính trọng với 30 năm kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
- Teach: dạy (tập trung vào việc truyền đạt kiến thức hoặc kỹ năng cụ thể).
- Instruct: hướng dẫn, chỉ dạy (thường mang tính hệ thống, bài bản).
- Train: đào tạo, huấn luyện (tập trung vào kỹ năng thực hành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "educate" thường không đi với giới từ để tạo thành phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp hoặc với các cấu trúc như "educate someone on/about something".)
Thành ngữ liên quan
- An educated guess: một phỏng đoán có cơ sở, dựa trên kiến thức và kinh nghiệm chứ không phải đoán mò.
- Based on the data, I can make an educated guess about the outcome. (Dựa trên dữ liệu, tôi có thể đưa ra một phỏng đoán có cơ sở về kết quả.)
ngoại động từ
- giáo dục, cho ăn học
- dạy (súc vật...)
- rèn luyện (kỹ năng...)