cultivate
/'kʌltiveit/
Học thuậtThân thiện
A gardener uses a small trowel to cultivate the soil around a young tomato plant.
Định nghĩa
- Động từ:
- Trồng trọt, canh tác: Chỉ hành động chuẩn bị đất và trồng, chăm sóc cây trồng để chúng phát triển.
- Trau dồi, nuôi dưỡng, phát triển: Chỉ hành động phát triển một cách có chủ ý một kỹ năng, thói quen, phẩm chất, mối quan hệ hoặc sở thích.
- Xới đất, làm đất: Chỉ hành động cơ học là xới, làm tơi đất để chuẩn bị cho việc trồng trọt.
Ví dụ sử dụng
- Động từ (nghĩa trồng trọt):
- Farmers cultivate rice in the Mekong Delta. (Nông dân trồng lúa ở đồng bằng sông Cửu Long.)
- This land is cultivated for vegetables. (Mảnh đất này được canh tác để trồng rau.)
- Động từ (nghĩa trau dồi, nuôi dưỡng):
- She cultivates a love for reading in her students. (Cô ấy nuôi dưỡng tình yêu đọc sách trong học sinh của mình.)
- He is trying to cultivate a more positive attitude. (Anh ấy đang cố gắng trau dồi một thái độ tích cực hơn.)
- It's important to cultivate good relationships with colleagues. (Việc nuôi dưỡng mối quan hệ tốt với đồng nghiệp là rất quan trọng.)
- Động từ (nghĩa xới đất):
- The gardener cultivated the soil before planting new flowers. (Người làm vườn đã xới đất trước khi trồng hoa mới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cultivate an image": xây dựng, tạo dựng một hình ảnh (một cách có chủ ý).
- The politician cultivated an image of a man of the people. (Vị chính trị gia đã tạo dựng hình ảnh của một người của dân.)
- "to cultivate a habit": rèn luyện, hình thành một thói quen.
- You should cultivate the habit of reviewing notes daily. (Bạn nên rèn luyện thói quen ôn lại ghi chú hàng ngày.)
Biến thể và từ gần giống
- Cultivation (danh từ): sự trồng trọt/canh tác; sự trau dồi/rèn luyện.
- The cultivation of coffee requires specific conditions. (Việc canh tác cà phê đòi hỏi những điều kiện cụ thể.)
- Self-cultivation is a lifelong process. (Việc tu dưỡng bản thân là một quá trình suốt đời.)
- Cultivated (tính từ): (đất) được canh tác; (người) có học thức, lịch sự, tinh tế.
- cultivated land (đất canh tác)
- a cultivated person with a wide knowledge of arts (một người có học thức với kiến thức rộng về nghệ thuật)
- Cultivator (danh từ): người trồng trọt; máy xới đất.
Từ đồng nghĩa
- Trồng trọt: Grow, farm, till.
- Trau dồi/Nuôi dưỡng: Develop, nurture, foster, refine.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này không có phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt trực tiếp bằng động từ "cultivate").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "cultivate" một cách cố định.)
A gardener uses a small trowel to cultivate the soil around a young tomato plant.
ngoại động từ
- cày cấy, trồng trọt
- trau dồi, tu dưỡng (trí tuệ...)
- to cultivate the mindtrau dồi trí tuệ
- chuyên tâm, mài miệt nghiên cứu, ham mê (nghệ thuật, khoa học...)
- nuôi dưỡng (tình cảm... đối với ai)
- xới (đất) bằng máy xới