ascend

/ə'send/
Học thuật
Thân thiện
ascend

The hikers ascend the steep mountain trail.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Đi lên, dốc lên, bay lên: Di chuyển theo hướng từ thấp lên cao.
    • Thăng tiến, tăng lên: Tăng lên về địa vị, cấp bậc hoặc mức độ.
    • Ngược dòng: Di chuyển về phía thượng nguồn của một dòng sông.
  2. Ngoại động từ:

    • Trèo lên, leo lên: Thực hiện hành động đi lên một vật thể cao như núi, thang.
    • Lên ngôi: Bắt đầu trị vì với tư cách vua hoặc nữ hoàng.
    • Đi ngược dòng: Di chuyển thuyền, tàu ngược về phía thượng nguồn của dòng sông.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • The airplane began to ascend after takeoff. (Máy bay bắt đầu bay lên sau khi cất cánh.)
    • She ascended quickly through the ranks of the company. ( ấy thăng tiến nhanh chóng qua các cấp bậc trong công ty.)
    • The explorers ascended towards the source of the river. (Các nhà thám hiểm đi ngược về phía thượng nguồn của dòng sông.)
  • Ngoại động từ:

    • It took them two days to ascend the mountain. (Họ mất hai ngày để trèo lên ngọn núi.)
    • The prince ascended the throne after his father's abdication. (Hoàng tử lên ngôi sau khi phụ vương thoái vị.)
    • They ascended the river in a small canoe. (Họ đi ngược dòng sông trên một chiếc xuồng nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to ascend to power": lên nắm quyền lực.

    • The new leader ascended to power after a peaceful election. (Vị lãnh đạo mới lên nắm quyền sau một cuộc bầu cử hòa bình.)
  • "ascending order": thứ tự tăng dần (thường dùng trong toán học, tin học).

    • Please arrange the numbers in ascending order. (Hãy sắp xếp các số theo thứ tự tăng dần.)
Biến thể từ gần giống
  • Ascendant (adj/tính từ): đang lên, ảnh hưởng ngày càng lớn.

    • He is the ascendant star in the political scene. (Ông ấy ngôi sao đang lên trên chính trường.)
  • Ascension (n/danh từ): sự đi lên, sự thăng thiên (thường dùng trong tôn giáo, chỉ việc lên trời).

    • The Ascension of Jesus is an important event in Christianity. (Sự Thăng Thiên của Chúa Giê-su một sự kiện quan trọng trong đốc giáo.)
Từ đồng nghĩa
  • Climb (v): leo, trèo.
  • Rise (v): tăng lên, mọc lên.
  • Scale (v): leo lên, vượt qua (một độ cao).
Từ trái nghĩa
  • Descend (v): đi xuống, hạ xuống.
  • Fall (v): rơi xuống, giảm xuống.
Cụm từ liên quan
  • Ascend the podium: bước lên bục nhận giải.

    • The athlete ascended the podium to receive her gold medal. (Vận động viên bước lên bục để nhận huy chương vàng.)
  • Ascend to heaven: lên thiên đàng.

    • In the story, the hero ascended to heaven after completing his mission. (Trong câu chuyện, người anh hùng lên thiên đàng sau khi hoàn thành sứ mệnh.)
ascend

The hikers ascend the steep mountain trail.

nội động từ
  1. lên, thăng
    • to ascend in rank
      thăng cấp
    • to ascend towards the source of a river
      đi ngược lên dòng sông
  2. dốc lên (con đường)
    • the path began to ascend
      con đường bắt đầu dốc lên
  3. cao lên, cất cao lên (giọng nói, âm thanh)
  4. ngược (dòng thời gian)
ngoại động từ
  1. trèo lên; lên
    • to ascend a mountain
      trèo núi
    • to ascend a river
      đi ngược dòng sông
    • to ascend the throne
      lên ngôi vua

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "ascend"