bristle

/'brisl/
Học thuật
Thân thiện
bristle

The artist carefully cleans the paintbrush's bristles under running water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sợi lông cứng, ngắn: Một sợi lông ngắn, cứng thô, thường thấy trên lợn, một số loài động vật khác, hoặc được dùng làm bàn chải.
    • Râu rễ tre (người): Lông mặt ngắn cứng mọc sau khi cạo râu.
  2. Nội động từ:

    • Dựng đứng lên (lông, tóc): Hành động lông hoặc tóc dựng thẳng lên, thường do sợ hãi, tức giận hoặc lạnh.
    • Nổi giận, phản ứng tức tối: Phản ứng một cách giận dữ hoặc bị xúc phạm trước một điều đó.
    • Đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm: Có mặt với số lượng rất lớn, tạo cảm giác dày đặc hoặc đe dọa.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho (lông, tóc) dựng đứng: Khiến cho lông hoặc tóc dựng thẳng lên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • This brush is made from natural hog bristles. (Cây cọ này được làm từ lông lợn tự nhiên.)
    • He has a chin covered in dark bristles. (Cằm anh ta phủ đầy râu rễ tre đen.)
  • Nội động từ:

    • The cat's fur bristled when it saw the dog. (Bộ lông của con mèo dựng đứng lên khi nhìn thấy con chó.)
    • She bristled at the unfair criticism. ( ấy nổi giận lời chỉ trích bất công.)
    • The problem bristles with complexities. (Vấn đề này đầy rẫy những sự phức tạp.)
  • Ngoại động từ:

    • The cold wind bristled the fur on the animal's back. (Gió lạnh làm dựng đứng bộ lông trên lưng con vật.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to set up one's bristles": Sẵn sàng đánh nhau hoặc nổi giận.

    • The rude comment made him set up his bristles. (Lời bình luận thô lỗ khiến anh ta nổi giận.)
  • "to bristle with something": rất nhiều thứ đó, thường khó khăn, khí, hoặc chi tiết.

    • The legal document bristled with technical jargon. (Tài liệu pháp đầy rẫy thuật ngữ chuyên môn.)
Biến thể từ gần giống
  • Bristly (tính từ): lông cứng, ráp; dễ cáu kỉnh.
    • He has a bristly beard. (Anh ta bộ râu ráp.)
    • She was in a bristly mood. ( ấy đang trong tâm trạng dễ cáu.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Stiff hair (lông cứng), whisker (râu ria, thường mềm hơn).
  • Nội động từ: Flaire up (bùng nổ tức giận), bridle (tức giận, phản ứng), teem (đầy ắp, đông đúc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Bristle at: Phản ứng tức giận với điều .

    • He bristled at the suggestion of laziness. (Anh ta tức giận với lời gợi ý rằng mình lười biếng.)
  • Bristle with: Đầy ắp, tràn ngập (thường thứ tiêu cực hoặc đe dọa).

    • The castle walls bristled with archers. (Những bức tường thành đầy ắp những cung thủ.)
Thành ngữ liên quan
  • To make someone's hair bristle: Làm cho ai đó khiếp sợ hoặc phẫn nộ.
    • The horror story made my hair bristle. (Câu chuyện kinh dị làm tôi sởn tóc gáy.)
bristle

The artist carefully cleans the paintbrush's bristles under running water.

danh từ
  1. lông cứng
    • hog's bristles
      lông lợn
  2. râu rễ tre (ngăn cứng) (người)
  3. (thực vật học) cứng

Idioms

  • to set up one's bristles
    sẵn sàng đánh nhau
  • to set up someone's bristles
    làm cho ai nổi giận
nội động từ
  1. dựng đứng lên (lông...)
    • its hairs bristled
      lông dựng đứng lên
  2. sẵn sàng đánh nhau
  3. nổi giận
  4. đầy dẫy, tua tủa, lởm chởm
    • the harbour bristles with masts
      hải cảng tua tủa những cột buồm
    • to bristle with difficulties
      đầy khó khăn
ngoại động từ
  1. , dựng đứng (lông...)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "bristle"

Từ có nhắc đến "bristle"