abound
/ə'baund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Nội động từ:
- Có rất nhiều, có thừa, đầy dẫy: Chỉ sự tồn tại với số lượng lớn, dồi dào, phong phú của một thứ gì đó. Từ này thường đi kèm với giới từ "in" hoặc "with" để chỉ nơi chứa đựng hoặc thứ có nhiều.
- Nhan nhản, lúc nhúc: (Dùng trong văn nói) Diễn tả sự có mặt với mật độ dày đặc, thường gây ấn tượng về số lượng.
Ví dụ sử dụng
- Nội động từ:
- Coal abounds in our country. (Than đá có rất nhiều ở nước ta.)
- The room abounded with screaming children. (Căn phòng đầy ắp những đứa trẻ đang la hét.)
- The garden abounds with colorful flowers in spring. (Khu vườn có rất nhiều hoa đủ màu sắc vào mùa xuân.)
- He abounds in courage. (Anh ấy có thừa can đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to abound in something": chứa đầy, có rất nhiều cái gì đó (nhấn mạnh nơi chứa đựng là chủ thể chính).
- This region abounds in natural resources. (Vùng này có rất nhiều tài nguyên thiên nhiên.)
"to abound with something": đầy ắp, tràn ngập cái gì đó (nhấn mạnh sự hiện diện của vật/người).
- The old house abounded with rats. (Ngôi nhà cũ lúc nhúc chuột.)
"to abound in one's own sense": (thành ngữ, ít dùng) tự cho là đúng, quá tự tin vào ý kiến của mình.
Biến thể và từ gần giống
Abounding (tính từ/động tính từ hiện tại): dồi dào, tràn đầy.
- An abounding source of inspiration. (Một nguồn cảm hứng dồi dào.)
Abundance (danh từ): sự phong phú, sự dồi dào, sự có nhiều.
- There is an abundance of fresh fruit here. (Ở đây có rất nhiều trái cây tươi.)
Abundant (tính từ): phong phú, dồi dào.
- Abundant rainfall. (Lượng mưa dồi dào.)
Từ đồng nghĩa
- Teem with: có rất nhiều, lúc nhúc.
- Be full of: đầy.
- Be plentiful: dồi dào, có nhiều.
- Bristle with: (thường dùng cho thứ tiêu cực) đầy rẫy, nhan nhản.
Từ trái nghĩa
- Lack: thiếu.
- Be scarce: khan hiếm.
- Be deficient in: thiếu hụt về.
Thành ngữ liên quan
- Where crime abounds, grace much more abounds: (Thành ngữ/văn học) Nơi tội lỗi gia tăng, ân điển lại càng dư dật hơn (nhấn mạnh sự dồi dào vượt trội).
nội động từ
- (+ in, with) có rất nhiều, có thừa, nhan nhản, lúc nhúc, đầy dẫy
- coal abounds in our countrythan đá có rất nhiều ở nước ta
- to abound in couragecó thừa can đảm