climbing

/'klaimiɳ/
Học thuật
Thân thiện
climbing

The hikers are climbing the steep mountain trail.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự leo trèo, hoạt động leo núi: Hành động di chuyển lên cao bằng cách sử dụng tay chân, thường để vượt qua địa hình dốc hoặc vách đá. Đây cũng tên gọi chung cho một môn thể thao hoặc hoạt động giải trí.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Rock climbing is a popular sport in mountainous regions. (Leo núi đá một môn thể thao phổ biếncác vùng núi.)
    • The climbing of the mountain took them three days. (Việc leo lên ngọn núi đã tốn của họ ba ngày.)
    • She loves the challenge of climbing. ( ấy yêu thích thử thách của việc leo trèo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Free climbing": Leo núi tự do (kỹ thuật leo chỉ dùng tay chân trên đá, dây chỉ dùng để bảo vệ, không hỗ trợ lực kéo).
  • "Ice climbing": Leo băng (leo lên các bề mặt băng như thác băng hoặc vách băng).
  • "The climbing was intense": Việc leo núi rất căng thẳng/gay go (dùng để mô tả độ khó của hành trình).
Biến thể từ gần giống
  • Climb (động từ): leo, trèo.
    • They plan to climb Mount Everest. (Họ dự định leo lên đỉnh Everest.)
  • Climber (danh từ): người leo núi.
    • He is an experienced climber. (Anh ấy một người leo núi kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Ascending: sự đi lên, leo lên (nhấn mạnh vào hướng đi lên).
  • Mounting: sự leo lên, trèo lên (có thể dùng cho cả nghĩa đen nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ danh từ "climbing". Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc "climb".)

Thành ngữ liên quan
  • "A steep climb": Một sự leo lên dốc đứng (nghĩa đen); một nhiệm vụ khó khăn (nghĩa bóng).
    • Starting a new business is a steep climb. (Bắt đầu một doanh nghiệp mới một việc rất khó khăn.)
  • "Climbing the ladder": Leo lên các nấc thang (thường chỉ sự thăng tiến trong sự nghiệp).
    • She is focused on climbing the corporate ladder. ( ấy tập trung vào việc thăng tiến trong công ty.)
climbing

The hikers are climbing the steep mountain trail.

danh từ
  1. sự leo trèo