mounting

/'mouldiɳ/
Học thuật
Thân thiện
mounting

The technician carefully secures the telescope onto its heavy metal mounting.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự trèo, sự lên: Hành động di chuyển lên một vị trí cao hơn, thường bằng cách leo trèo.
    • Sự tăng lên: Quá trình trở nên lớn hơn, mạnh hơn, hoặc dữ dội hơn về số lượng, cường độ, hoặc mức độ.
    • Giá, khung: Một cấu trúc hoặc bộ phận được sử dụng để đỡ, gắn kết, hoặc trưng bày một vật khác.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The mounting of the horse was difficult for the beginner. (Việc trèo lên lưng ngựa khó khăn đối với người mới bắt đầu.)
    • There is a mounting of tension between the two countries. ( một sự gia tăng căng thẳng giữa hai quốc gia.)
    • The diamond was set in a gold mounting. (Viên kim cương được gắn vào một giá bằng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mounting pressure": áp lực ngày càng tăng.

    • The government faces mounting pressure to resign. (Chính phủ đối mặt với áp lực ngày càng tăng phải từ chức.)
  • "mounting evidence": bằng chứng ngày càng nhiều.

    • Mounting evidence suggests he is innocent. (Bằng chứng ngày càng nhiều cho thấy anh ta vô tội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mount (động từ): trèo, lên, leo; gắn, lắp đặt.
    • He will mount the stairs. (Anh ấy sẽ leo lên cầu thang.)
    • They mounted the TV on the wall. (Họ gắn chiếc TV lên tường.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (sự tăng lên): Increase (sự tăng lên), growth (sự phát triển), escalation (sự leo thang).
  • Danh từ (giá, khung): Framework (khung), support (giá đỡ), fixture (vật cố định).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ 'mounting' danh từ, không phrasal verb trực tiếp. Các cụm động từ liên quan đến động từ gốc 'mount') - Mount up: tích tụ, tăng lên (thường về số lượng hoặc chi phí). - The costs are beginning to mount up. (Chi phí bắt đầu tăng lên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'mounting')

mounting

The technician carefully secures the telescope onto its heavy metal mounting.

danh từ
  1. sự trèo, sự lên
  2. sự tăng lên
  3. giá, khung

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "mounting"