mount

/maunt/
Học thuật
Thân thiện
mount

The jeweler carefully placed the diamond in its gold mount.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Núi: Một khối đất đá rất lớn, cao hơn đồi, thường một phần của dãy núi. (Thường viết tắt Mt. đặt trước tên riêng).
    • Giá đỡ, khung, bệ: Vật dùng để cố định, nâng đỡ, hoặc trưng bày một vật khác.
    • () Ngựa để cưỡi: Con ngựa được nuôi để phục vụ cho việc cưỡi.
  2. Động từ:

    • Leo lên, trèo lên: Di chuyển lên một vị trí cao hơn bằng cách sử dụng chân tay hoặc nỗ lực.
    • Cưỡi (ngựa, xe đạp): Lên ngồi trên lưng ngựa hoặc lên yên xe để điều khiển.
    • Lắp đặt, gắn vào, đặt lên: Cố định một vật vào một vị trí, bệ đỡ hoặc giá đỡ.
    • Tăng lên, dâng lên: Trở nên lớn hơn, nhiều hơn, hoặc mạnh hơn về số lượng, cường độ, hoặc mức độ.
    • Tổ chức, tiến hành: Chuẩn bị thực hiện một hoạt động quy mô, như một chiến dịch, cuộc tấn công, hoặc buổi biểu diễn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mt. Fuji is a famous mount in Japan. (Núi Phú một ngọn núi nổi tiếng ở Nhật Bản.)
    • The diamond was set in a silver mount. (Viên kim cương được gắn vào một khung bạc.)
    • The knight's mount was a strong black stallion. (Ngựa của hiệp sĩ một con ngựa đực đen khỏe mạnh.)
  • Động từ:

    • It took them two hours to mount the hill. (Họ mất hai giờ để leo lên ngọn đồi.)
    • She learned to mount a horse gracefully. ( ấy học cách cưỡi ngựa một cách duyên dáng.)
    • They mounted the TV on the wall. (Họ gắn chiếc TV lên tường.)
    • Tension continued to mount before the final announcement. (Căng thẳng tiếp tục dâng cao trước thông báo cuối cùng.)
    • The museum is mounting a special exhibition on ancient art. (Bảo tàng đang tổ chức một triển lãm đặc biệt về nghệ thuật cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to mount a guard": Đảm nhiệm nhiệm vụ canh gác, bảo vệ.
    • Soldiers mounted guard at the entrance. (Những người lính đứng gáclối vào.)
  • "to mount a challenge": Đưa ra một thách thức, một sự cạnh tranh nghiêm túc.
    • The new team is mounting a serious challenge for the championship. (Đội mới đang tạo ra một thách thức nghiêm trọng cho chứcđịch.)
  • "to mount up": Tích lũy, chồng chất lên (thường chỉ khoản nợ, chi phí).
    • The bills are starting to mount up. (Các hóa đơn bắt đầu chồng chất lên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mountain (n): Núi (từ thông dụng hơn, chỉ địa hình tự nhiên).
  • Mounting (n): Sự lắp đặt; bộ phận, giá đỡ dùng để gắn cố định.
    • The mounting for the engine was damaged. (Giá đỡ động cơ đã bị hư hỏng.)
  • Dismount (v): Xuống ngựa, xuống xe; tháo rời (đối lập với 'mount').
Từ đồng nghĩa
  • Động từ (leo lên): Ascend, climb.
  • Động từ (gắn vào): Install, attach, fix.
  • Động từ (tăng lên): Increase, rise, escalate.
  • Động từ (tổ chức): Organize, stage, launch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mount up: (Đã giải thíchmục 'Sử dụng nâng cao').
  • Mount to something: Lên đến, đạt đến (một mức độ, số lượng cụ thể).
    • The costs could mount to thousands of dollars. (Chi phí có thể lên đến hàng nghìn đô la.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mount" một cách riêng biệt)

mount

The jeweler carefully placed the diamond in its gold mount.

danh từ
  1. núi ((thường) đặt trước danh từ riêng (viết tắt) Mt)
    • Mt Everest
      núi Ê--rét
danh từ
  1. mép (viền quanh) bức tranh
  2. bìa (để) dán tranh
  3. khung, gọng, giá
  4. ngựa cưỡi
ngoại động từ
  1. leo, trèo lên
    • to mount a hill
      trèo lên một ngọn đồi
    • to mount a ladder
      trèo thang
  2. cưỡi
    • to mount a horse
      cưỡi ngựa
  3. nâng lên, cất lên, đỡ lên, kéo lên, cho cưỡi lên
  4. đóng khung, lắp táp, cắm vào, dựng lên, đặt, sắp đặt, dán vào, đóng vào
    • to mount a diamond in platinum
      găn một viên kim cương vào miếng bạch kim
    • to mount a photograph
      dán ảnh vào bìa cứng
    • to mount a loom
      lắp một cái máy dệt
    • to mount a gun
      đặt một khẩu súng
    • to mount a play
      dựng một vở kịch
  5. mang, được trang bị
    • the fort mounts a hundred guns
      pháo đài được trang bị một trăm khẩu súng
    • quân to mount guard
      làm nhiệm vụ canh gác
    • mỹ to mount an attack
      mở một cuộc tấn công
  6. cho nhảy (cái) vật nuôi
nội động từ
  1. lên, cưỡi, trèo, leo
    • to mount on the scaffolf
      lên đoạn đầu đài
    • to mount on a horse
      cưỡi trên mình ngựa
  2. lên, bốc lên
    • blush mounts to face
      mặt đỏ ửng lên
  3. tăng lên
    • prices mount up every day
      giá cả ngày càng tăng
    • the struggle of the people against depotism and oppression mounts
      cuộc đấu tranh của nhân dân chống chuyên chế áp bức tăng lên