mound

/maund/
Học thuật
Thân thiện
mound

The pitcher stands on the mound, ready to throw the ball.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • đất, đất: Một đống đất hoặc đá được chất lên cao hơn mặt đất xung quanh, thường do con người tạo ra.
    • , đồi nhỏ: Một ngọn đồi nhỏ hoặc một chỗ đất nhô lên tự nhiên.
    • Đống: Một lượng lớn vật chất được chất đống lên.
    • (Trong bóng chày) Mound: Vị trí nâng cao nhẹ trên sân nơi tay ném đứng để ném bóng.
  2. Động từ:

    • Chất thành đống, đắp thành : Hành động gom chất vật liệu (như đất, đá) thành một đống hoặc mộtcao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The archaeologists discovered an ancient burial mound. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một chôn cất cổ đại.)
    • There is a small mound at the end of the garden. ( một đất nhỏcuối khu vườn.)
    • He built a mound of sand on the beach. (Anh ấy xây một đống cát trên bãi biển.)
    • The pitcher walked slowly to the mound. (Tay ném bước chậm rãi lên vị trí ném.)
  • Động từ:

    • The children mounded up the leaves to jump in. (Bọn trẻ đắp thành đống để nhảy vào.)
    • We mounded earth around the base of the plant. (Chúng tôi đắp đất thành ụ xung quanh gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take the mound": (trong bóng chày) bước lên vị trí ném để bắt đầu lượt ném.
    • The new pitcher will take the mound in the fifth inning. (Tay ném mới sẽ lên vị trí némhiệp thứ năm.)
Biến thể từ gần giống
  • Mounded (adj): dạng , ụ.
    • The mounded graves were visible from afar. (Những ngôi mộ dạng có thể nhìn thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ: Hillock (đồi nhỏ), knoll ( đất), heap (đống), pile (đống chồng).
  • Động từ: Pile up (chất đống), heap up (chất đống), bank up (đắp bờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Mound up: Chất lên, đắp cao lên.
    • Please mound up the soil here for the new flower bed. (Hãy đắp đất cao lênđây cho luống hoa mới.)
Thành ngữ liên quan
  • A mound of paperwork: Một đống giấy tờ công việc khổng lồ (nghĩa bóng).
    • After the holiday, I returned to a mound of paperwork on my desk. (Sau kỳ nghỉ, tôi trở lại với một đống giấy tờ công việc trên bàn.)
mound

The pitcher stands on the mound, ready to throw the ball.

danh từ
  1. ụ (đất, đá), (đất, đá)
  2. ; đống; đồi; núi nhỏ