mound
/maund/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Ụ đất, mô đất: Một đống đất hoặc đá được chất lên cao hơn mặt đất xung quanh, thường do con người tạo ra.
- Gò, đồi nhỏ: Một ngọn đồi nhỏ hoặc một chỗ đất nhô lên tự nhiên.
- Đống: Một lượng lớn vật chất được chất đống lên.
- (Trong bóng chày) Mound: Vị trí nâng cao nhẹ trên sân nơi tay ném đứng để ném bóng.
Động từ:
- Chất thành đống, đắp thành gò: Hành động gom và chất vật liệu (như đất, đá) thành một đống hoặc một ụ cao.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The archaeologists discovered an ancient burial mound. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra một gò chôn cất cổ đại.)
- There is a small mound at the end of the garden. (Có một gò đất nhỏ ở cuối khu vườn.)
- He built a mound of sand on the beach. (Anh ấy xây một đống cát trên bãi biển.)
- The pitcher walked slowly to the mound. (Tay ném bước chậm rãi lên vị trí ném.)
Động từ:
- The children mounded up the leaves to jump in. (Bọn trẻ đắp lá thành đống để nhảy vào.)
- We mounded earth around the base of the plant. (Chúng tôi đắp đất thành ụ xung quanh gốc cây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to take the mound": (trong bóng chày) bước lên vị trí ném để bắt đầu lượt ném.
- The new pitcher will take the mound in the fifth inning. (Tay ném mới sẽ lên vị trí ném ở hiệp thứ năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mounded (adj): Có dạng gò, ụ.
- The mounded graves were visible from afar. (Những ngôi mộ có dạng gò có thể nhìn thấy từ xa.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Hillock (đồi nhỏ), knoll (gò đất), heap (đống), pile (đống chồng).
- Động từ: Pile up (chất đống), heap up (chất đống), bank up (đắp bờ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Mound up: Chất lên, đắp cao lên.
- Please mound up the soil here for the new flower bed. (Hãy đắp đất cao lên ở đây cho luống hoa mới.)
Thành ngữ liên quan
- A mound of paperwork: Một đống giấy tờ công việc khổng lồ (nghĩa bóng).
- After the holiday, I returned to a mound of paperwork on my desk. (Sau kỳ nghỉ, tôi trở lại với một đống giấy tờ công việc trên bàn.)
danh từ
- ụ (đất, đá), mô (đất, đá)
- gò; đống; đồi; núi nhỏ