agglomerate

/ə'glɔmərit/
Học thuật
Thân thiện
agglomerate

The geologist examines a volcanic agglomerate in the field.

Định nghĩa
  1. Động từ:

    • Tích tụ lại, chất đống lại, kết tụ lại: Hành động tập hợp hoặc kết dính nhiều vật thể, hạt, hoặc mảnh vụn rời rạc thành một khối hoặc một đống lớn hơn, thường không trật tự chặt chẽ.
  2. Danh từ:

    • Khối tích tụ, địa khối liên kết: Một khối hoặc tập hợp được hình thành từ việc các phần tử rời rạc kết dính lại với nhau. Trong địa chất, chỉ một loại đá núi lửa được tạo thành từ các mảnh vụn lớn kết dính.
    • Sản phẩm thiêu kết: Trong kỹ thuật, chỉ một vật liệu được tạo ra bằng cách nén nung kết các hạt nhỏ.
  3. Tính từ:

    • Tích tụ, kết tụ: Mô tả trạng thái của các phần tử được tập hợp thành một khối nhưng vẫn có thể phân biệt được, không đồng nhất hoàn toàn.
dụ sử dụng
  • Động từ:

    • Dust and debris tend to agglomerate in the corners of the room. (Bụi mảnh vụn xu hướng tích tụ lạicác góc phòng.)
    • The process uses heat to agglomerate the fine powder into larger pellets. (Quy trình sử dụng nhiệt để kết tụ bột mịn thành những viên lớn hơn.)
  • Danh từ:

    • The rock sample is a volcanic agglomerate. (Mẫu đá này một địa khối liên kết núi lửa.)
    • The final product is an agglomerate of carbon and metal particles. (Sản phẩm cuối cùng một khối kết tụ của các hạt carbon kim loại.)
  • Tính từ:

    • Under the microscope, we observed an agglomerate mass of cells. (Dưới kính hiển vi, chúng tôi quan sát thấy một khối tế bào kết tụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong khoa học vật liệu: Chỉ quá trình tạo hạt, nơi các hạt mịn được kết dính thành cụm lớn hơn để cải thiện khả năng xử lý.

    • Agglomeration is a key step in powder metallurgy. (Sự kết tụ một bước then chốt trong luyện kim bột.)
  • Trong kinh tế học/địa : Chỉ sự tập trung của các doanh nghiệp hoặc hoạt động kinh tế tại một khu vực.

    • The industrial agglomerate in the region attracts many workers. (Khu công nghiệp tập trung trong vùng thu hút nhiều lao động.)
Biến thể từ gần giống
  • Agglomeration (danh từ): Sự tích tụ, sự kết tụ; khối tích tụ.

    • The rapid agglomeration of startups formed a new tech hub. (Sự tập trung nhanh chóng của các công ty khởi nghiệp đã hình thành một trung tâm công nghệ mới.)
  • Agglomerative (tính từ): tính chất kết tụ, tích tụ.

    • They used an agglomerative clustering algorithm. (Họ đã sử dụng một thuật toán phân cụm tính kết tụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Động từ: Accumulate (tích lũy), cluster (tụ lại), conglomerate (kết thành khối).
  • Danh từ: Cluster (cụm), conglomerate (khối kết hợp), aggregate (tổng hợp, khối tập hợp).
  • Tính từ: Clustered (được tụ lại), aggregated (được tập hợp).
Từ trái nghĩa
  • Động từ: Disperse (phân tán), scatter (rải ra), separate (tách ra).
  • Tính từ: Dispersed (bị phân tán), separate (riêng rẽ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan

(Từ này không thành ngữ phổ biến.)

agglomerate

The geologist examines a volcanic agglomerate in the field.

tính từ
  1. tích tụ, chất đống
  2. (hoá học) kết tụ
danh từ
  1. địa khối liên kết
  2. (kỹ thuật) sản phẩm thiêu kết
  3. (hoá học) khối kết tụ
động từ
  1. tích tụ lại, chất đống lại

Từ tương tự

Từ chứa "agglomerate"