mint
/mint/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Cây bạc hà: Một loại cây thảo mộc có lá thơm, thường được dùng làm gia vị, trà hoặc tinh dầu.
- Sở đúc tiền: Cơ sở chính thức của chính phủ nơi sản xuất tiền xu.
- Kho vô tận, nguồn lớn: Một lượng rất lớn tiền bạc hoặc thứ gì đó có giá trị.
- Kẹo bạc hà: Một loại kẹo có hương vị bạc hà.
Động từ:
- Đúc tiền: Sản xuất tiền xu bằng kim loại.
- Đặt ra, tạo ra (từ mới): Sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới.
Tính từ:
- Mới tinh, chưa dùng qua: Mô tả tình trạng của một vật sưu tầm (như tem, sách, đồng xu) còn hoàn hảo, nguyên vẹn như mới.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ (cây bạc hà):
- I grow mint in my garden to make tea. (Tôi trồng bạc hà trong vườn để pha trà.)
- Danh từ (sở đúc tiền):
- The coins were produced at the royal mint. (Những đồng xu được sản xuất tại sở đúc tiền hoàng gia.)
- Danh từ (kho vô tận):
- He made a mint from his invention. (Anh ấy kiếm được một món tiền lớn từ phát minh của mình.)
- Động từ (đúc tiền):
- The government has the authority to mint coins. (Chính phủ có thẩm quyền đúc tiền xu.)
- Động từ (đặt ra từ):
- The author minted several new terms in his novel. (Tác giả đặt ra vài thuật ngữ mới trong tiểu thuyết của ông.)
- Tính từ:
- This vintage comic book is in mint condition. (Cuốn truyện tranh cổ này còn trong tình trạng mới toanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A mint of...": Một lượng rất lớn, một kho vô tận của cái gì đó.
- She has a mint of ideas for the project. (Cô ấy có một nguồn ý tưởng vô tận cho dự án.)
- "To make a mint": Kiếm được rất nhiều tiền.
- Their new business is making a mint. (Công việc kinh doanh mới của họ đang kiếm bộn tiền.)
Biến thể và từ gần giống
- Minty (tính từ): Có hương vị hoặc mùi thơm của bạc hà.
- I love the minty freshness of this toothpaste. (Tôi thích cảm giác the mát bạc hà của kem đánh răng này.)
- Mintage (danh từ): Hành động đúc tiền; số lượng tiền được đúc trong một đợt.
- Minter (danh từ): Người đúc tiền; nơi đúc tiền.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (cây bạc hà): Peppermint, spearmint (các loại bạc hà cụ thể).
- Danh từ (kho vô tận): Fortune, pile, bundle (một đống tiền).
- Động từ (đúc tiền): Coin, stamp, strike.
- Động từ (tạo ra): Invent, coin, create.
- Tính từ (mới): Pristine, perfect, unused.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "mint" không có phrasal verb phổ biến.)
Thành ngữ liên quan
- In mint condition: Ở tình trạng hoàn hảo, như mới, chưa qua sử dụng.
- He keeps his old toys in mint condition. (Anh ấy giữ những món đồ chơi cũ trong tình trạng mới toanh.)
danh từ
- (thực vật học) cây bạc hà
- (Ê-cốt) mục đích, ý đồ
- sự cố gắng
động từ
- cố gắng
- nhằm, ngắm
danh từ
- sở đúc tiền
- (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
- a mint of documentsmột nguồn tài liệu vô tận
- a mint of moneymột món tiền lớn
- (nghĩa bóng) nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế
ngoại động từ
- đúc (tiền)
- (nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
- to mint a new wordđặt ra một từ mới
tính từ
- mới, chưa dùng (tem, sách)
- in mint conditionmới toanh