mint

/mint/
Học thuật
Thân thiện
mint

The coin collector carefully examined the mint condition penny.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cây bạc hà: Một loại cây thảo mộc thơm, thường được dùng làm gia vị, trà hoặc tinh dầu.
    • Sở đúc tiền: Cơ sở chính thức của chính phủ nơi sản xuất tiền xu.
    • Kho vô tận, nguồn lớn: Một lượng rất lớn tiền bạc hoặc thứ đó giá trị.
    • Kẹo bạc hà: Một loại kẹo hương vị bạc hà.
  2. Động từ:

    • Đúc tiền: Sản xuất tiền xu bằng kim loại.
    • Đặt ra, tạo ra (từ mới): Sáng tạo ra một từ hoặc cụm từ mới.
  3. Tính từ:

    • Mới tinh, chưa dùng qua: Mô tả tình trạng của một vật sưu tầm (như tem, sách, đồng xu) còn hoàn hảo, nguyên vẹn như mới.
dụ sử dụng
  • Danh từ (cây bạc hà):
    • I grow mint in my garden to make tea. (Tôi trồng bạc hà trong vườn để pha trà.)
  • Danh từ (sở đúc tiền):
    • The coins were produced at the royal mint. (Những đồng xu được sản xuất tại sở đúc tiền hoàng gia.)
  • Danh từ (kho vô tận):
    • He made a mint from his invention. (Anh ấy kiếm được một món tiền lớn từ phát minh của mình.)
  • Động từ (đúc tiền):
    • The government has the authority to mint coins. (Chính phủ thẩm quyền đúc tiền xu.)
  • Động từ (đặt ra từ):
    • The author minted several new terms in his novel. (Tác giả đặt ra vài thuật ngữ mới trong tiểu thuyết của ông.)
  • Tính từ:
    • This vintage comic book is in mint condition. (Cuốn truyện tranh cổ này còn trong tình trạng mới toanh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A mint of...": Một lượng rất lớn, một kho vô tận của cái đó.
    • She has a mint of ideas for the project. ( ấy một nguồn ý tưởng vô tận cho dự án.)
  • "To make a mint": Kiếm được rất nhiều tiền.
    • Their new business is making a mint. (Công việc kinh doanh mới của họ đang kiếm bộn tiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Minty (tính từ): hương vị hoặc mùi thơm của bạc hà.
    • I love the minty freshness of this toothpaste. (Tôi thích cảm giác the mát bạc hà của kem đánh răng này.)
  • Mintage (danh từ): Hành động đúc tiền; số lượng tiền được đúc trong một đợt.
  • Minter (danh từ): Người đúc tiền; nơi đúc tiền.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (cây bạc hà): Peppermint, spearmint (các loại bạc hà cụ thể).
  • Danh từ (kho vô tận): Fortune, pile, bundle (một đống tiền).
  • Động từ (đúc tiền): Coin, stamp, strike.
  • Động từ (tạo ra): Invent, coin, create.
  • Tính từ (mới): Pristine, perfect, unused.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "mint" không phrasal verb phổ biến.)

Thành ngữ liên quan
  • In mint condition: Ở tình trạng hoàn hảo, như mới, chưa qua sử dụng.
    • He keeps his old toys in mint condition. (Anh ấy giữ những món đồ chơi trong tình trạng mới toanh.)
mint

The coin collector carefully examined the mint condition penny.

danh từ
  1. (thực vật học) cây bạc hà
  2. (Ê-cốt) mục đích, ý đồ
  3. sự cố gắng
động từ
  1. cố gắng
  2. nhằm, ngắm
danh từ
  1. sở đúc tiền
  2. (nghĩa bóng) món lớn, kho vô tận, nguồn vô tận
    • a mint of documents
      một nguồn tài liệu vô tận
    • a mint of money
      một món tiền lớn
  3. (nghĩa bóng) nguồn cung cấp, nguồn phát minh, nguồn sáng chế
ngoại động từ
  1. đúc (tiền)
  2. (nghĩa bóng) đặt ra, tạo ra
    • to mint a new word
      đặt ra một từ mới
tính từ
  1. mới, chưa dùng (tem, sách)
    • in mint condition
      mới toanh